単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,462,049 1,693,937 1,617,372 1,853,634 1,901,063
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 173,220 108,465 146,280 71,906 69,321
1. Tiền 163,220 58,465 96,280 71,906 69,321
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 50,000 50,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,166,000 1,448,440 1,348,439 1,674,396 1,723,734
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117,082 131,335 116,084 102,120 102,009
1. Phải thu khách hàng 107,178 105,506 100,342 105,259 104,589
2. Trả trước cho người bán 858 3,082 624 972 1,510
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,362 27,063 19,434 205 226
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,316 -4,316 -4,316 -4,316 -4,316
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 11 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 11 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,747 5,697 6,557 5,211 5,998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,747 5,697 5,864 5,211 5,998
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 694 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 479,475 471,941 468,056 457,038 446,082
I. Các khoản phải thu dài hạn 23 23 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23 23 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 349,437 342,224 335,022 326,001 319,745
1. Tài sản cố định hữu hình 349,364 342,176 332,541 323,637 314,253
- Nguyên giá 936,800 938,834 938,871 939,531 939,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -587,436 -596,658 -606,330 -615,894 -625,278
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73 48 2,481 2,364 5,492
- Nguyên giá 22,138 22,138 24,684 24,684 28,072
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,065 -22,089 -22,203 -22,320 -22,580
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 66,032 64,260 67,699 65,800 63,752
- Nguyên giá 162,762 162,762 168,152 168,299 168,299
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,730 -98,502 -100,453 -102,499 -104,547
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,948 62,824 62,725 62,627 62,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 61,142 61,043 60,945 60,847 60,749
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 1,806 1,780 1,780 1,780 1,780
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,941,524 2,165,877 2,085,428 2,310,672 2,347,144
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 311,850 604,161 350,477 685,930 528,321
I. Nợ ngắn hạn 307,876 600,186 346,540 681,993 524,428
1. Vay và nợ ngắn 0 97,930 97,930 168,315 198,893
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,814 5,762 6,065 4,417 4,906
4. Người mua trả tiền trước 3,859 2,699 4,115 2,983 2,686
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 111,699 52,257 49,425 51,226 108,286
6. Phải trả người lao động 14,612 36,758 17,414 11,277 13,220
7. Chi phí phải trả 3,726 3,756 3,575 3,838 3,396
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 47,810 288,012 52,284 290,650 51,486
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,974 3,974 3,937 3,937 3,893
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,974 3,974 3,937 3,937 3,893
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,629,674 1,561,717 1,734,951 1,624,742 1,818,823
I. Vốn chủ sở hữu 1,629,674 1,561,717 1,734,951 1,624,742 1,818,823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,020,770 1,020,770 1,020,770 1,030,977 1,030,977
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,652 14,652 14,652 14,652 14,652
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 594,252 526,295 699,529 579,113 773,194
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 118,190 112,149 110,964 145,822 139,389
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,941,524 2,165,877 2,085,428 2,310,672 2,347,144