|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,388,384
|
1,289,129
|
1,504,455
|
1,462,049
|
1,693,937
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
317,289
|
160,525
|
201,557
|
173,220
|
108,465
|
|
1. Tiền
|
125,289
|
140,525
|
166,557
|
163,220
|
58,465
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
192,000
|
20,000
|
35,000
|
10,000
|
50,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
954,000
|
1,019,000
|
1,176,000
|
1,166,000
|
1,448,440
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111,448
|
103,801
|
121,738
|
117,082
|
131,335
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
89,431
|
97,924
|
103,849
|
107,178
|
105,506
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,810
|
957
|
1,136
|
858
|
3,082
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
23,524
|
9,235
|
21,068
|
13,362
|
27,063
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
-4,316
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,647
|
5,802
|
5,160
|
5,747
|
5,697
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,647
|
5,802
|
5,160
|
5,747
|
5,697
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
509,141
|
501,848
|
490,134
|
479,475
|
471,941
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
374,452
|
369,050
|
359,205
|
349,437
|
342,224
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
374,307
|
368,929
|
359,108
|
349,364
|
342,176
|
|
- Nguyên giá
|
934,460
|
938,870
|
938,870
|
936,800
|
938,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-560,154
|
-569,941
|
-579,762
|
-587,436
|
-596,658
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
145
|
121
|
97
|
73
|
48
|
|
- Nguyên giá
|
22,138
|
22,138
|
22,138
|
22,138
|
22,138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,993
|
-22,016
|
-22,041
|
-22,065
|
-22,089
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
71,368
|
69,574
|
67,803
|
66,032
|
64,260
|
|
- Nguyên giá
|
162,762
|
162,762
|
162,762
|
162,762
|
162,762
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,394
|
-93,188
|
-94,959
|
-96,730
|
-98,502
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,242
|
63,144
|
63,046
|
62,948
|
62,824
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,437
|
61,338
|
61,240
|
61,142
|
61,043
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,806
|
1,806
|
1,806
|
1,806
|
1,780
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,897,525
|
1,790,977
|
1,994,588
|
1,941,524
|
2,165,877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
491,736
|
215,244
|
568,864
|
311,850
|
604,161
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
483,863
|
210,658
|
564,889
|
307,876
|
600,186
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97,930
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,833
|
7,504
|
7,537
|
5,814
|
5,762
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,961
|
1,724
|
2,132
|
3,859
|
2,699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,107
|
49,237
|
56,034
|
111,699
|
52,257
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,817
|
6,491
|
9,906
|
14,612
|
36,758
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,783
|
2,889
|
3,306
|
3,726
|
3,756
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
316,109
|
45,658
|
356,070
|
47,810
|
288,012
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,873
|
4,586
|
3,974
|
3,974
|
3,974
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,873
|
4,586
|
3,974
|
3,974
|
3,974
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,405,790
|
1,575,733
|
1,425,725
|
1,629,674
|
1,561,717
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,405,790
|
1,575,733
|
1,425,725
|
1,629,674
|
1,561,717
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,020,770
|
1,020,770
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
14,652
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
370,368
|
540,311
|
390,303
|
594,252
|
526,295
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
92,388
|
92,388
|
126,440
|
118,190
|
112,149
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,897,525
|
1,790,977
|
1,994,588
|
1,941,524
|
2,165,877
|