単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,739 311,567 326,995 271,969 279,258
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 291,739 311,567 326,995 271,969 279,258
Giá vốn hàng bán 58,344 60,610 88,564 58,697 58,342
Lợi nhuận gộp 233,395 250,957 238,432 213,272 220,916
Doanh thu hoạt động tài chính 18,126 18,372 21,035 21,758 29,486
Chi phí tài chính 311 483 1,125
Trong đó: Chi phí lãi vay 311 483 1,118
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,070 15,288 23,532 15,732 13,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 236,451 254,041 235,623 218,815 235,737
Thu nhập khác 177 1,536 109 118 21
Chi phí khác 554 689 676 1,125 556
Lợi nhuận khác -377 847 -566 -1,008 -535
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 236,074 254,888 235,057 217,807 235,203
Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,212 50,921 46,887 44,515 47,866
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 47,212 50,921 46,887 44,515 47,866
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 188,862 203,967 188,170 173,292 187,337
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 188,862 203,967 188,170 173,292 187,337
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)