|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
266,342
|
291,739
|
311,567
|
326,995
|
271,969
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
266,342
|
291,739
|
311,567
|
326,995
|
271,969
|
|
Giá vốn hàng bán
|
50,302
|
58,344
|
60,610
|
88,564
|
58,697
|
|
Lợi nhuận gộp
|
216,041
|
233,395
|
250,957
|
238,432
|
213,272
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,593
|
18,126
|
18,372
|
21,035
|
21,758
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
311
|
483
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
311
|
483
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,908
|
15,070
|
15,288
|
23,532
|
15,732
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
214,725
|
236,451
|
254,041
|
235,623
|
218,815
|
|
Thu nhập khác
|
163
|
177
|
1,536
|
109
|
118
|
|
Chi phí khác
|
1,204
|
554
|
689
|
676
|
1,125
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,041
|
-377
|
847
|
-566
|
-1,008
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
213,684
|
236,074
|
254,888
|
235,057
|
217,807
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43,760
|
47,212
|
50,921
|
46,887
|
44,515
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
43,760
|
47,212
|
50,921
|
46,887
|
44,515
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
169,924
|
188,862
|
203,967
|
188,170
|
173,292
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
169,924
|
188,862
|
203,967
|
188,170
|
173,292
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|