単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 839,106 851,018 704,825 1,036,882 1,196,643
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 839,106 851,018 704,825 1,036,882 1,196,643
Giá vốn hàng bán 186,908 153,033 169,523 236,127 257,819
Lợi nhuận gộp 652,198 697,985 535,303 800,755 938,825
Doanh thu hoạt động tài chính 34,534 58,710 88,254 56,542 71,125
Chi phí tài chính 513 514 1,293 1,141 311
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 311
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 78,309 56,897 51,667 71,097 68,798
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 607,910 699,285 570,598 785,058 940,840
Thu nhập khác 33 460 363 516 1,985
Chi phí khác 1,839 3,140 2,402 2,911 3,122
Lợi nhuận khác -1,806 -2,680 -2,038 -2,395 -1,137
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 606,104 696,605 568,559 782,664 939,703
Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,664 50,456 70,252 89,855 188,578
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 41,664 50,456 70,252 89,855 188,578
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 564,440 646,149 498,307 692,809 751,125
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 564,440 646,149 498,307 692,809 751,125
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)