|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
29.214
|
61.736
|
65.155
|
32.536
|
69.050
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-13.069
|
-55.118
|
-52.545
|
-22.187
|
-97.016
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-10.570
|
-5.685
|
-3.421
|
-1.008
|
-2.258
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-71
|
-67
|
-884
|
-331
|
-855
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.835
|
56.168
|
4.370
|
770
|
2.920
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-20.761
|
-61.044
|
-14.238
|
-1.358
|
-81.086
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7.422
|
-4.010
|
-1.563
|
8.422
|
-109.246
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-76
|
|
-11.666
|
0
|
-3.693
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
13.742
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16.023
|
-37.799
|
-38.340
|
-8.621
|
-8.746
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
30.348
|
36.533
|
0
|
39.813
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-40.538
|
|
-67.076
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
60.222
|
|
65.376
|
|
79.809
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.312
|
1.647
|
329
|
21
|
21
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7.896
|
-5.805
|
-1.102
|
-8.600
|
107.203
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.520
|
12.644
|
25.004
|
9.338
|
22.313
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.769
|
-3.171
|
-21.874
|
-9.299
|
-20.394
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-250
|
9.473
|
3.130
|
39
|
1.918
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
224
|
-342
|
465
|
-138
|
-125
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
245
|
526
|
169
|
631
|
269
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
57
|
-15
|
1
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
526
|
169
|
635
|
269
|
145
|