単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,706 62,082 44,677 41,331 21,468
Các khoản giảm trừ doanh thu 73 24 0 0 0
Doanh thu thuần 46,633 62,058 44,677 41,331 21,468
Giá vốn hàng bán 42,516 56,326 43,915 40,957 19,619
Lợi nhuận gộp 4,116 5,732 762 374 1,849
Doanh thu hoạt động tài chính 5,157 1,704 12,459 2,802 1,131
Chi phí tài chính -9,442 435 871 -6,521 -36,036
Trong đó: Chi phí lãi vay 73 275 1,184 679 1,014
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -5,017 4,483 5,373 14,981 36,420
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,625 2,518 6,976 -5,284 2,595
Thu nhập khác 763 0 77 5,337 224
Chi phí khác 3,698 189 11 7 237
Lợi nhuận khác -2,935 -189 66 5,330 -13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -107 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,690 2,329 7,042 46 2,583
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 18 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,672 2,329 7,042 46 2,583
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,493 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,166 2,329 7,042 46 2,583
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)