|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,091
|
4,397
|
5,259
|
5,643
|
6,166
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
12,091
|
4,397
|
5,259
|
5,643
|
6,166
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,786
|
3,917
|
4,820
|
5,215
|
5,685
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-695
|
480
|
440
|
427
|
481
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
725
|
865
|
78
|
72
|
115
|
|
Chi phí tài chính
|
-6,984
|
231
|
275
|
218
|
-73,710
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
216
|
231
|
275
|
218
|
289
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,502
|
1,155
|
1,026
|
1,348
|
67,426
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,512
|
-40
|
-784
|
-1,067
|
6,880
|
|
Thu nhập khác
|
739
|
10
|
|
0
|
5
|
|
Chi phí khác
|
3
|
|
1
|
235
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
736
|
10
|
-1
|
-235
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,248
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,248
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,248
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|