単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,091 4,397 5,259 5,643 6,166
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,091 4,397 5,259 5,643 6,166
Giá vốn hàng bán 12,786 3,917 4,820 5,215 5,685
Lợi nhuận gộp -695 480 440 427 481
Doanh thu hoạt động tài chính 725 865 78 72 115
Chi phí tài chính -6,984 231 275 218 -73,710
Trong đó: Chi phí lãi vay 216 231 275 218 289
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,502 1,155 1,026 1,348 67,426
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,512 -40 -784 -1,067 6,880
Thu nhập khác 739 10 0 5
Chi phí khác 3 1 235 1
Lợi nhuận khác 736 10 -1 -235 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,248 -30 -784 -1,302 6,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,248 -30 -784 -1,302 6,884
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,248 -30 -784 -1,302 6,884
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)