単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,259 5,643 6,166 10,168 5,757
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 5,259 5,643 6,166 10,168 5,757
Giá vốn hàng bán 4,820 5,215 5,685 9,471 5,040
Lợi nhuận gộp 440 427 481 698 716
Doanh thu hoạt động tài chính 78 72 115 197 207
Chi phí tài chính 275 218 -73,710 241 291
Trong đó: Chi phí lãi vay 275 218 289 241 291
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,026 1,348 67,426 -2,276 1,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -784 -1,067 6,880 2,929 -522
Thu nhập khác 0 5 0 8
Chi phí khác 1 235 1 0 0
Lợi nhuận khác -1 -235 4 0 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -784 -1,302 6,884 2,929 -514
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -784 -1,302 6,884 2,929 -514
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -784 -1,302 6,884 2,929 -514
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)