|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,397
|
5,259
|
5,643
|
6,166
|
10,168
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,397
|
5,259
|
5,643
|
6,166
|
10,168
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,917
|
4,820
|
5,215
|
5,685
|
9,471
|
|
Lợi nhuận gộp
|
480
|
440
|
427
|
481
|
698
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
865
|
78
|
72
|
115
|
197
|
|
Chi phí tài chính
|
231
|
275
|
218
|
-73,710
|
241
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
231
|
275
|
218
|
289
|
241
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,155
|
1,026
|
1,348
|
67,426
|
-2,276
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-40
|
-784
|
-1,067
|
6,880
|
2,929
|
|
Thu nhập khác
|
10
|
|
0
|
5
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
1
|
235
|
1
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
10
|
-1
|
-235
|
4
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-30
|
-784
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|