単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83,440 87,590 27,232 67,691 33,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 269 11,560 154 121 145
1. Tiền 269 11,560 154 121 145
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,600 5,600 5,600 5,600 5,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,446 70,367 21,373 56,177 27,200
1. Phải thu khách hàng 40,167 39,975 30,222 25,794 23,894
2. Trả trước cho người bán 2,325 2,300 2,300 2,133 2,181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,573 14,463 29,351 103,285 100,798
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,513 -21,513 -45,828 -80,363 -111,501
IV. Tổng hàng tồn kho 48 48 48 5,281 48
1. Hàng tồn kho 48 48 48 5,281 48
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 77 15 57 511 9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 7 4 4 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60 0 51 506 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 8 2 2 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172,068 209,323 123,795 86,322 122,951
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,025 11,000 1,000 1,000 1,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,025 11,000 1,000 1,000 1,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,400 19,646 19,338 19,031 18,724
1. Tài sản cố định hữu hình 14,400 19,646 19,338 19,031 18,724
- Nguyên giá 25,325 30,817 30,817 30,817 30,817
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,925 -11,172 -11,479 -11,786 -12,094
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,660 9,546 9,431 9,317 9,203
- Nguyên giá 15,970 15,970 15,970 15,970 15,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,310 -6,424 -6,538 -6,653 -6,767
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 56,261 93,211 18,108 -18,942 18,108
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72,693 146,693 146,693 72,693 72,693
3. Đầu tư dài hạn khác 86,674 49,624 49,624 49,624 49,624
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -103,106 -103,106 -178,210 -141,260 -104,210
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21 18 15 14 14
1. Chi phí trả trước dài hạn 21 18 15 14 14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,508 296,912 151,027 154,013 155,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69,006 110,440 67,646 69,540 66,989
I. Nợ ngắn hạn 51,524 94,088 49,901 48,697 50,879
1. Vay và nợ ngắn 13,382 15,708 16,783 10,474 15,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,325 54,055 9,720 15,296 9,378
4. Người mua trả tiền trước 110 112 110 111 110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 11 10 0 68
6. Phải trả người lao động 174 342 172 181 183
7. Chi phí phải trả 810 838 890 730 1,482
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,302 20,389 21,074 21,095 21,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,482 16,352 17,745 20,844 16,110
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,890 5,880 5,909 5,919 5,975
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 2,250 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186,502 186,472 83,380 84,473 88,963
I. Vốn chủ sở hữu 186,502 186,472 83,380 84,473 88,963
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,062 262,062 262,062 262,062 262,062
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,232 1,232 0 1,232 1,232
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 1,232 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -76,790 -76,820 -179,912 -178,819 -174,329
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,508 296,912 151,027 154,013 155,952