Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46.706 62.082 44.677 41.331 21.468
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 73 24 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46.633 62.058 44.677 41.331 21.468
4. Giá vốn hàng bán 42.516 56.326 43.915 40.957 19.619
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.116 5.732 762 374 1.849
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.157 1.704 12.459 2.802 1.131
7. Chi phí tài chính -9.442 435 871 -6.521 -36.036
-Trong đó: Chi phí lãi vay 73 275 1.184 679 1.014
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -107 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -5.017 4.483 5.373 14.981 36.420
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.625 2.518 6.976 -5.284 2.595
12. Thu nhập khác 763 0 77 5.337 224
13. Chi phí khác 3.698 189 11 7 237
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.935 -189 66 5.330 -13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.690 2.329 7.042 46 2.583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.672 2.329 7.042 46 2.583
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.493 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.166 2.329 7.042 46 2.583