|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,706
|
62,082
|
44,677
|
41,331
|
21,468
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
73
|
24
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,633
|
62,058
|
44,677
|
41,331
|
21,468
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
42,516
|
56,326
|
43,915
|
40,957
|
19,619
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,116
|
5,732
|
762
|
374
|
1,849
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,157
|
1,704
|
12,459
|
2,802
|
1,131
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-9,442
|
435
|
871
|
-6,521
|
-36,036
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
73
|
275
|
1,184
|
679
|
1,014
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-107
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-5,017
|
4,483
|
5,373
|
14,981
|
36,420
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,625
|
2,518
|
6,976
|
-5,284
|
2,595
|
|
12. Thu nhập khác
|
763
|
0
|
77
|
5,337
|
224
|
|
13. Chi phí khác
|
3,698
|
189
|
11
|
7
|
237
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,935
|
-189
|
66
|
5,330
|
-13
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,690
|
2,329
|
7,042
|
46
|
2,583
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,672
|
2,329
|
7,042
|
46
|
2,583
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,493
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,166
|
2,329
|
7,042
|
46
|
2,583
|