Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.476.556 1.624.835 1.355.231 1.137.065 1.077.179
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 122.991 66.562 13.056 30.449 61.882
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.353.566 1.558.273 1.342.175 1.106.615 1.015.297
4. Giá vốn hàng bán 1.216.483 1.388.767 1.214.675 1.080.879 1.030.988
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 137.082 169.506 127.500 25.736 -15.691
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.005 7.244 26.897 14.741 7.633
7. Chi phí tài chính 19.753 25.007 28.596 22.824 16.088
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19.624 20.100 25.850 19.763 14.486
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 44.301 46.300 33.145 26.097 24.500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50.594 45.664 65.043 43.397 42.952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.440 59.779 27.613 -51.840 -91.598
12. Thu nhập khác 982 4.843 2.002 90 1.873
13. Chi phí khác 203 337 94 787 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 779 4.506 1.908 -696 1.856
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31.218 64.285 29.521 -52.537 -89.742
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.345 13.356 6.224 1.281 368
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -396 37 330 287 231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.949 13.393 6.554 1.568 599
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25.269 50.892 22.967 -54.104 -90.342
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8.294 16.171 1.060 -26.732 -44.801
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.975 34.721 21.906 -27.373 -45.541