1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.747.292
|
1.476.556
|
1.624.835
|
1.355.231
|
1.137.065
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
85.928
|
122.991
|
66.562
|
13.056
|
30.449
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.661.364
|
1.353.566
|
1.558.273
|
1.342.175
|
1.106.615
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.432.893
|
1.216.483
|
1.388.767
|
1.214.675
|
1.080.879
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
228.471
|
137.082
|
169.506
|
127.500
|
25.736
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.180
|
8.005
|
7.244
|
26.897
|
14.741
|
7. Chi phí tài chính
|
30.995
|
19.753
|
25.007
|
28.596
|
22.824
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.731
|
19.624
|
20.100
|
25.850
|
19.763
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.354
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
51.619
|
44.301
|
46.300
|
33.145
|
26.097
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.730
|
50.594
|
45.664
|
65.043
|
43.397
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
101.661
|
30.440
|
59.779
|
27.613
|
-51.840
|
12. Thu nhập khác
|
16.449
|
982
|
4.843
|
2.002
|
90
|
13. Chi phí khác
|
829
|
203
|
337
|
94
|
787
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15.621
|
779
|
4.506
|
1.908
|
-696
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
117.282
|
31.218
|
64.285
|
29.521
|
-52.537
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.979
|
6.345
|
13.356
|
6.224
|
1.281
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
34
|
-396
|
37
|
330
|
287
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20.012
|
5.949
|
13.393
|
6.554
|
1.568
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
97.270
|
25.269
|
50.892
|
22.967
|
-54.104
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
31.819
|
8.294
|
16.171
|
1.060
|
-26.732
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
65.451
|
16.975
|
34.721
|
21.906
|
-27.373
|