|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,828
|
59,350
|
53,017
|
39,127
|
41,912
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,822
|
59,350
|
53,017
|
39,127
|
41,912
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55,134
|
48,989
|
43,264
|
31,280
|
33,361
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,688
|
10,361
|
9,752
|
7,847
|
8,551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
5
|
22
|
9
|
8
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,122
|
3,605
|
4,490
|
3,637
|
3,430
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,189
|
4,155
|
4,000
|
3,807
|
3,400
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,533
|
1,408
|
1,532
|
1,258
|
1,493
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,616
|
4,556
|
4,892
|
4,240
|
4,250
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,570
|
797
|
-1,140
|
-1,278
|
-614
|
|
12. Thu nhập khác
|
187
|
132
|
32
|
5
|
1,823
|
|
13. Chi phí khác
|
193
|
106
|
564
|
693
|
1,196
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
26
|
-532
|
-688
|
627
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,576
|
823
|
-1,671
|
-1,966
|
13
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37
|
35
|
|
383
|
54
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
428
|
899
|
846
|
788
|
732
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
465
|
933
|
846
|
1,171
|
787
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,041
|
-110
|
-2,518
|
-3,137
|
-774
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,041
|
-110
|
-2,518
|
-3,137
|
-774
|