単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,350 53,017 39,127 41,912 28,361
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 59,350 53,017 39,127 41,912 28,361
Giá vốn hàng bán 48,989 43,264 31,280 33,361 23,329
Lợi nhuận gộp 10,361 9,752 7,847 8,551 5,032
Doanh thu hoạt động tài chính 5 22 9 8 7
Chi phí tài chính 3,605 4,490 3,637 3,430 2,447
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,155 4,000 3,807 3,400 2,488
Chi phí bán hàng 1,408 1,532 1,258 1,493 1,044
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,556 4,892 4,240 4,250 -4,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 797 -1,140 -1,278 -614 6,162
Thu nhập khác 132 32 5 1,823 1,079
Chi phí khác 106 564 693 1,196 470
Lợi nhuận khác 26 -532 -688 627 610
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 823 -1,671 -1,966 13 6,772
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35 383 54 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 899 846 788 732 392
Chi phí thuế TNDN 933 846 1,171 787 392
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -110 -2,518 -3,137 -774 6,380
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -110 -2,518 -3,137 -774 6,380
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)