|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,055,202
|
916,967
|
1,050,477
|
1,337,505
|
1,110,880
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,435
|
9,598
|
9,313
|
6,271
|
10,169
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,046,767
|
907,369
|
1,041,164
|
1,331,234
|
1,100,712
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
765,841
|
676,525
|
781,035
|
1,021,824
|
829,283
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
280,926
|
230,845
|
260,129
|
309,410
|
271,429
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,208
|
1,035
|
2,551
|
4,886
|
2,729
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,462
|
5,420
|
5,948
|
4,954
|
3,739
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,306
|
4,665
|
4,584
|
3,309
|
3,049
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
137,045
|
111,315
|
129,221
|
154,596
|
169,463
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64,317
|
64,089
|
69,621
|
76,278
|
51,556
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
73,310
|
51,054
|
57,891
|
78,467
|
49,400
|
|
12. Thu nhập khác
|
728
|
552
|
38
|
355
|
880
|
|
13. Chi phí khác
|
646
|
29
|
423
|
154
|
1,509
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
82
|
523
|
-385
|
201
|
-629
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73,392
|
51,578
|
57,506
|
78,668
|
48,771
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,352
|
13,665
|
14,809
|
17,682
|
12,568
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,352
|
13,665
|
14,809
|
17,682
|
12,568
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,041
|
37,912
|
42,697
|
60,986
|
36,203
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55,041
|
37,912
|
42,697
|
60,986
|
36,203
|