単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 269,476 94,587 47,745 810,580 763,821
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,314 7,538 15 399 300
Doanh thu thuần 267,162 87,049 47,730 810,181 763,521
Giá vốn hàng bán 215,258 55,819 30,577 702,849 666,985
Lợi nhuận gộp 51,904 31,230 17,153 107,331 96,536
Doanh thu hoạt động tài chính 382 1,482 1,115 807 403
Chi phí tài chính 637 1,327 2,018 -257 3,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 637 959 2,018 -257 3,000
Chi phí bán hàng 27,141 25,652 14,267 64,768 47,940
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,535 4,193 2,357 23,328 20,850
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,973 1,541 -373 20,299 25,148
Thu nhập khác 0 880 2,872 6,990 0
Chi phí khác 355 1,142 15 733
Lợi nhuận khác -355 -262 2,857 6,257 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,618 1,278 2,484 26,556 25,148
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,928 617 497 7,381 5,030
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,928 617 497 7,381 5,030
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,690 661 1,987 19,176 20,119
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,690 661 1,987 19,176 20,119
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)