|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
675,446
|
269,476
|
94,587
|
47,745
|
810,580
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
233
|
2,314
|
7,538
|
15
|
399
|
|
Doanh thu thuần
|
675,213
|
267,162
|
87,049
|
47,730
|
810,181
|
|
Giá vốn hàng bán
|
510,890
|
215,258
|
55,819
|
30,577
|
702,849
|
|
Lợi nhuận gộp
|
164,322
|
51,904
|
31,230
|
17,153
|
107,331
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
426
|
382
|
1,482
|
1,115
|
807
|
|
Chi phí tài chính
|
1,560
|
637
|
1,327
|
2,018
|
-257
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,239
|
637
|
959
|
2,018
|
-257
|
|
Chi phí bán hàng
|
103,358
|
27,141
|
25,652
|
14,267
|
64,768
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,644
|
12,535
|
4,193
|
2,357
|
23,328
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,186
|
11,973
|
1,541
|
-373
|
20,299
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
880
|
2,872
|
6,990
|
|
Chi phí khác
|
13
|
355
|
1,142
|
15
|
733
|
|
Lợi nhuận khác
|
-13
|
-355
|
-262
|
2,857
|
6,257
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,173
|
11,618
|
1,278
|
2,484
|
26,556
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,355
|
2,928
|
617
|
497
|
7,381
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,355
|
2,928
|
617
|
497
|
7,381
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,818
|
8,690
|
661
|
1,987
|
19,176
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,818
|
8,690
|
661
|
1,987
|
19,176
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|