|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
203,102
|
71,371
|
675,446
|
269,476
|
94,587
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,837
|
84
|
233
|
2,314
|
7,538
|
|
Doanh thu thuần
|
197,265
|
71,287
|
675,213
|
267,162
|
87,049
|
|
Giá vốn hàng bán
|
152,692
|
47,316
|
510,890
|
215,258
|
55,819
|
|
Lợi nhuận gộp
|
44,573
|
23,972
|
164,322
|
51,904
|
31,230
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,295
|
439
|
426
|
382
|
1,482
|
|
Chi phí tài chính
|
-851
|
215
|
1,560
|
637
|
1,327
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-673
|
215
|
1,239
|
637
|
959
|
|
Chi phí bán hàng
|
-6,267
|
13,312
|
103,358
|
27,141
|
25,652
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,411
|
7,184
|
27,644
|
12,535
|
4,193
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,575
|
3,701
|
32,186
|
11,973
|
1,541
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
880
|
|
Chi phí khác
|
54
|
|
13
|
355
|
1,142
|
|
Lợi nhuận khác
|
-54
|
|
-13
|
-355
|
-262
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27,521
|
3,701
|
32,173
|
11,618
|
1,278
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,343
|
1,668
|
7,355
|
2,928
|
617
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,343
|
1,668
|
7,355
|
2,928
|
617
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,177
|
2,033
|
24,818
|
8,690
|
661
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,177
|
2,033
|
24,818
|
8,690
|
661
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|