|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
918,933
|
651,169
|
473,029
|
407,798
|
1,027,944
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104,577
|
114,910
|
157,105
|
84,560
|
77,314
|
|
1. Tiền
|
84,577
|
55,910
|
26,875
|
8,983
|
25,579
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
59,000
|
130,230
|
75,577
|
51,735
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,000
|
2,038
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
544,431
|
290,434
|
124,083
|
134,498
|
683,136
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
547,204
|
294,563
|
128,298
|
134,917
|
688,754
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,184
|
2,754
|
1,772
|
1,923
|
1,981
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,541
|
1,615
|
287
|
3,933
|
1,776
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,498
|
-8,498
|
-6,275
|
-6,275
|
-9,375
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
265,175
|
240,685
|
189,938
|
184,984
|
262,607
|
|
1. Hàng tồn kho
|
326,048
|
322,913
|
284,754
|
279,800
|
364,118
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-60,873
|
-82,228
|
-94,816
|
-94,816
|
-101,510
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,750
|
5,140
|
1,902
|
1,755
|
2,848
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,800
|
3,325
|
1,902
|
1,755
|
1,963
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
226
|
0
|
0
|
885
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
949
|
1,589
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
97,654
|
94,972
|
94,972
|
92,589
|
92,589
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
22,222
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
52,825
|
50,874
|
50,874
|
49,358
|
49,358
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,825
|
50,874
|
50,874
|
49,358
|
49,358
|
|
- Nguyên giá
|
78,604
|
78,604
|
77,196
|
77,196
|
77,196
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,779
|
-27,731
|
-26,323
|
-27,839
|
-27,839
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
1,840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
-1,840
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
770
|
770
|
770
|
770
|
770
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
770
|
770
|
770
|
770
|
770
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,836
|
21,106
|
21,106
|
20,239
|
20,239
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,836
|
21,106
|
21,106
|
20,239
|
20,239
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,016,587
|
746,141
|
568,001
|
500,387
|
1,120,533
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
674,411
|
395,275
|
216,473
|
146,872
|
753,997
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
674,411
|
395,275
|
216,473
|
146,872
|
753,997
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
75,934
|
56,307
|
65,747
|
61,522
|
65,002
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
414,664
|
188,390
|
56,405
|
48,384
|
562,033
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,787
|
2,546
|
1,707
|
1,975
|
1,223
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,427
|
3,596
|
9,110
|
1,118
|
5,884
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23,623
|
23,989
|
15,744
|
0
|
16,150
|
|
7. Chi phí phải trả
|
122,591
|
91,483
|
46,239
|
20,163
|
84,319
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,736
|
7,525
|
524
|
343
|
470
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
342,176
|
350,866
|
351,528
|
353,515
|
366,536
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
342,176
|
350,866
|
351,528
|
353,515
|
366,536
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-72
|
-72
|
-72
|
-72
|
-72
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
-11,541
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
211,273
|
211,273
|
211,273
|
211,273
|
222,134
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
1,886
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40,629
|
49,320
|
49,981
|
51,968
|
54,129
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,649
|
21,439
|
20,998
|
13,368
|
18,916
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,016,587
|
746,141
|
568,001
|
500,387
|
1,120,533
|