単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 507,645 249,650 38,374 155,048 837,640
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -420,531 -151,040 -73,259 -149,917 -734,604
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,976 -9,416 -17,075 -6,291 -8,159
4. Tiền chi trả lãi vay -295 -746 -418 0 1,440
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6,533 -1,336 -2,750 -2,069 -6,000
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 274 453 10,529 63 287
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -40,413 -37,514 -24,546 -7,885 -38,556
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,171 50,052 -69,144 -11,051 52,049
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -202 -7 56 -56 -1,121
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 423 711 768 381 -610
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 221 704 823 325 268
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,582 34,252 9,270 47,002 43,079
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -41,173 -42,813 -13,494 -43,522 -28,212
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 18,531 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,059 -8,561 -4,225 3,481 14,867
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,333 42,195 -72,545 -7,246 67,184
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,577 114,910 157,105 84,560 77,314
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 114,910 157,105 84,560 77,314 144,484