TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
204,340
|
214,428
|
237,073
|
207,066
|
263,055
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,161
|
27,226
|
52,173
|
71,810
|
11,224
|
1. Tiền
|
32,161
|
27,226
|
10,151
|
71,810
|
11,224
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
42,022
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32,000
|
0
|
0
|
1,800
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32,000
|
0
|
0
|
1,800
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,068
|
28,555
|
105,345
|
49,138
|
133,169
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24,667
|
21,062
|
72,342
|
46,521
|
119,020
|
2. Trả trước cho người bán
|
27,329
|
7,046
|
29,977
|
1,841
|
11,694
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,072
|
447
|
3,027
|
775
|
2,454
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
86,787
|
158,361
|
79,455
|
83,193
|
117,815
|
1. Hàng tồn kho
|
86,787
|
158,361
|
79,455
|
83,193
|
117,815
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
324
|
286
|
100
|
1,125
|
848
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
226
|
286
|
100
|
1,125
|
848
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
98
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
287,130
|
315,261
|
381,709
|
386,429
|
424,195
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
280,887
|
311,434
|
332,428
|
385,171
|
406,649
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
265,622
|
296,170
|
293,080
|
345,875
|
359,521
|
- Nguyên giá
|
441,869
|
496,195
|
519,458
|
595,433
|
642,475
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176,247
|
-200,026
|
-226,378
|
-249,558
|
-282,954
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,863
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,500
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-637
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,265
|
15,265
|
39,347
|
39,296
|
39,266
|
- Nguyên giá
|
15,742
|
15,742
|
39,846
|
39,846
|
39,846
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-477
|
-477
|
-498
|
-550
|
-580
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
353
|
193
|
193
|
193
|
193
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-353
|
-193
|
-193
|
-193
|
-193
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,072
|
2,159
|
47,903
|
69
|
8,778
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,072
|
2,159
|
47,903
|
69
|
8,778
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,171
|
1,668
|
1,378
|
1,189
|
8,768
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,171
|
1,668
|
1,378
|
1,189
|
8,768
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
491,470
|
529,690
|
618,782
|
593,495
|
687,250
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
390,900
|
426,870
|
516,159
|
489,538
|
594,937
|
I. Nợ ngắn hạn
|
202,120
|
242,918
|
258,321
|
167,766
|
232,087
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
149,396
|
177,917
|
182,494
|
93,704
|
181,237
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,787
|
12,674
|
30,909
|
16,460
|
19,666
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,455
|
18,835
|
1,795
|
9,112
|
5,194
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,512
|
4,229
|
8,561
|
11,147
|
10,485
|
6. Phải trả người lao động
|
740
|
22,807
|
27,831
|
28,919
|
7,689
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
712
|
684
|
794
|
3,479
|
3,768
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13
|
8
|
30
|
32
|
10
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
507
|
2,222
|
611
|
260
|
126
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
998
|
3,540
|
5,297
|
4,651
|
3,913
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
188,779
|
183,952
|
257,838
|
321,772
|
362,851
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,876
|
1,734
|
1,775
|
1,800
|
1,675
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
186,903
|
182,218
|
256,063
|
319,972
|
361,176
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
100,570
|
102,820
|
102,623
|
103,958
|
92,312
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
100,570
|
102,820
|
102,623
|
103,958
|
92,312
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
84,000
|
84,000
|
84,000
|
84,000
|
84,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,595
|
2,199
|
2,701
|
3,021
|
3,362
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,070
|
16,716
|
16,017
|
17,031
|
5,045
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,070
|
16,716
|
16,017
|
17,031
|
5,045
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
491,470
|
529,690
|
618,782
|
593,495
|
687,250
|