Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 149.454 106.112 182.675 157.507 122.295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 121.971 79.293 150.643 113.780 17.865
1. Tiền 17.971 22.293 30.843 11.980 17.865
2. Các khoản tương đương tiền 104.000 57.000 119.800 101.800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 16.122 71.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 16.122 71.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.136 9.950 9.084 6.717 9.345
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.476 9.167 8.347 5.816 5.327
2. Trả trước cho người bán 198 132 320 351 1.474
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 462 651 417 550 2.544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 15.955 14.718 22.221 20.059 23.478
1. Hàng tồn kho 15.955 14.718 22.221 20.059 23.478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 392 2.150 728 830 607
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 392 2.150 728 830 607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 128.738 125.128 119.615 113.591 110.860
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83.104 78.522 66.528 63.749 60.650
1. Tài sản cố định hữu hình 26.799 24.683 15.163 14.493 13.788
- Nguyên giá 72.054 73.693 65.300 67.593 69.809
- Giá trị hao mòn lũy kế -45.255 -49.011 -50.138 -53.100 -56.020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 56.305 53.839 51.366 49.256 46.862
- Nguyên giá 68.732 68.732 68.732 69.108 69.158
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.427 -14.893 -17.366 -19.852 -22.296
III. Bất động sản đầu tư 32.035 31.036 35.938 34.709 33.481
- Nguyên giá 41.557 41.557 49.984 49.984 49.984
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.521 -10.520 -14.046 -15.275 -16.504
IV. Tài sản dở dang dài hạn 989 916 2.250 916 916
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 989 916 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 2.250 916 916
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.425 6.370 6.442 6.393 6.430
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.296 10.296 10.296 10.296 10.296
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.871 -3.926 -3.854 -3.903 -3.866
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.180 8.280 8.451 7.818 9.379
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.020 5.657 5.366 4.270 5.368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.160 2.622 3.085 3.548 4.011
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 278.193 231.241 302.289 271.098 233.155
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112.493 67.733 136.065 104.363 64.827
I. Nợ ngắn hạn 95.978 51.354 131.915 99.963 60.271
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43.596 12.000 44.342 35.069 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.239 9.334 18.829 15.582 13.628
4. Người mua trả tiền trước 164 102 377 292 513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26.645 12.514 21.824 22.449 19.262
6. Phải trả người lao động 1.472 2.690 3.014 3.326 2.244
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 624 829 688 828 867
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 178 195 214 221 221
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.358 13.119 38.958 18.925 20.947
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 702 571 3.669 3.272 2.589
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16.515 16.379 4.150 4.400 4.557
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.434 5.088 4.150 4.400 4.557
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 11.081 11.291 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 165.700 163.507 166.225 166.735 168.328
I. Vốn chủ sở hữu 165.700 163.507 166.225 166.735 168.328
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112.915 112.915 112.915 112.915 112.915
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.220 9.220 9.220 9.220 9.243
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.415 -1.415 -1.415 -1.415 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39.398 39.398 39.398 39.398 39.398
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.581 3.388 6.106 6.616 6.772
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 238 506 1.550 1.623 1.916
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.343 2.882 4.556 4.993 4.856
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 278.193 231.241 302.289 271.098 233.155