単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157,507 176,862 156,508 167,381 122,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113,780 74,635 64,694 73,921 17,865
1. Tiền 11,980 16,335 18,194 10,921 17,865
2. Các khoản tương đương tiền 101,800 58,300 46,500 63,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,122 72,122 70,000 70,000 71,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,717 7,122 8,216 8,885 9,345
1. Phải thu khách hàng 5,816 6,215 6,021 5,578 5,327
2. Trả trước cho người bán 351 0 610 1,412 1,474
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 550 907 1,586 1,894 2,544
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 20,059 20,675 11,766 13,276 23,478
1. Hàng tồn kho 20,059 20,675 11,766 13,276 23,478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 830 2,308 1,832 1,299 607
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 830 2,204 1,803 1,299 607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 104 29 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 113,591 112,611 111,747 110,400 110,860
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,749 63,017 61,776 60,467 60,650
1. Tài sản cố định hữu hình 14,493 14,343 13,722 13,009 13,788
- Nguyên giá 67,593 68,173 68,279 68,326 69,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,100 -53,830 -54,558 -55,318 -56,020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49,256 48,675 48,054 47,458 46,862
- Nguyên giá 69,108 69,158 69,158 69,158 69,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,852 -20,483 -21,104 -21,700 -22,296
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 34,709 34,402 34,095 33,788 33,481
- Nguyên giá 49,984 49,984 49,984 49,984 49,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,275 -15,582 -15,889 -16,196 -16,504
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,393 6,393 6,393 6,430 6,430
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,296 10,296 10,296 10,296 10,296
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,903 -3,903 -3,903 -3,866 -3,866
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,818 7,878 8,562 8,795 9,379
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,270 4,214 4,783 4,899 5,368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,548 3,664 3,779 3,895 4,011
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 271,098 289,474 268,255 277,781 233,155
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 104,363 116,337 89,890 94,760 64,827
I. Nợ ngắn hạn 99,963 112,295 85,708 90,284 60,271
1. Vay và nợ ngắn 35,069 45,000 31,687 29,908 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,582 11,677 1,524 6,801 13,628
4. Người mua trả tiền trước 292 251 348 787 513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,449 26,840 22,362 21,475 19,262
6. Phải trả người lao động 3,326 3,541 4,405 6,939 2,244
7. Chi phí phải trả 828 469 631 693 867
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,925 21,609 21,765 20,826 20,947
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,400 4,042 4,182 4,477 4,557
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,400 4,042 4,182 4,477 4,557
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166,735 173,136 178,365 183,021 168,328
I. Vốn chủ sở hữu 166,735 173,136 178,365 183,021 168,328
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112,915 112,915 112,915 112,915 112,915
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,220 9,243 9,243 9,243 9,243
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,415 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 39,398 39,398 39,398 39,398 39,398
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,616 11,580 16,809 21,465 6,772
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,272 2,688 2,763 2,634 2,589
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 271,098 289,474 268,255 277,781 233,155