|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
355,788
|
342,540
|
358,803
|
374,711
|
384,976
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
24
|
26
|
23
|
35
|
16
|
|
Doanh thu thuần
|
355,764
|
342,514
|
358,780
|
374,676
|
384,959
|
|
Giá vốn hàng bán
|
331,913
|
317,878
|
337,391
|
353,613
|
358,879
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,851
|
24,636
|
21,389
|
21,063
|
26,080
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,382
|
1,730
|
1,515
|
1,644
|
1,152
|
|
Chi phí tài chính
|
390
|
418
|
230
|
237
|
95
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
381
|
418
|
256
|
237
|
85
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,371
|
14,337
|
9,671
|
12,784
|
12,862
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,513
|
4,276
|
4,512
|
3,128
|
3,061
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,959
|
7,334
|
8,492
|
6,557
|
11,216
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
2
|
2
|
8
|
14
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
9
|
2
|
2
|
8
|
14
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,968
|
7,335
|
8,494
|
6,565
|
11,229
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,568
|
1,641
|
1,950
|
1,514
|
2,460
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
-116
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,452
|
1,526
|
1,835
|
1,399
|
2,344
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,516
|
5,810
|
6,659
|
5,166
|
8,885
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,516
|
5,810
|
6,659
|
5,166
|
8,885
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|