単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 342,540 358,803 374,711 384,976 384,976
Các khoản giảm trừ doanh thu 26 23 35 16 16
Doanh thu thuần 342,514 358,780 374,676 384,959 384,959
Giá vốn hàng bán 317,878 337,391 353,613 358,879 358,879
Lợi nhuận gộp 24,636 21,389 21,063 26,080 26,080
Doanh thu hoạt động tài chính 1,730 1,515 1,644 1,152 1,152
Chi phí tài chính 418 230 237 95 95
Trong đó: Chi phí lãi vay 418 256 237 85 85
Chi phí bán hàng 14,337 9,671 12,784 12,862 12,862
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,276 4,512 3,128 3,061 3,061
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,334 8,492 6,557 11,216 11,216
Thu nhập khác 2 2 8 14 14
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 2 2 8 14 14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,335 8,494 6,565 11,229 11,229
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,641 1,950 1,514 2,460 2,460
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -116 -116 -116 -116 -116
Chi phí thuế TNDN 1,526 1,835 1,399 2,344 2,344
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,810 6,659 5,166 8,885 8,885
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,810 6,659 5,166 8,885 8,885
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0