TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
177,718
|
149,454
|
106,112
|
182,675
|
157,507
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153,112
|
121,971
|
79,293
|
150,643
|
113,780
|
1. Tiền
|
18,112
|
17,971
|
22,293
|
30,843
|
11,980
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
135,000
|
104,000
|
57,000
|
119,800
|
101,800
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,122
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,410
|
11,136
|
9,950
|
9,084
|
6,717
|
1. Phải thu khách hàng
|
7,646
|
10,476
|
9,167
|
8,347
|
5,816
|
2. Trả trước cho người bán
|
98
|
198
|
132
|
320
|
351
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,066
|
462
|
651
|
417
|
550
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-399
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,714
|
15,955
|
14,718
|
22,221
|
20,059
|
1. Hàng tồn kho
|
12,714
|
15,955
|
14,718
|
22,221
|
20,059
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
481
|
392
|
2,150
|
728
|
830
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
481
|
392
|
2,150
|
728
|
830
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
133,165
|
128,738
|
125,128
|
119,615
|
113,591
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
90,242
|
83,104
|
78,522
|
66,528
|
63,749
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,472
|
26,799
|
24,683
|
15,163
|
14,493
|
- Nguyên giá
|
71,974
|
72,054
|
73,693
|
65,300
|
67,593
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,502
|
-45,255
|
-49,011
|
-50,138
|
-53,100
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
58,771
|
56,305
|
53,839
|
51,366
|
49,256
|
- Nguyên giá
|
68,732
|
68,732
|
68,732
|
68,732
|
69,108
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,961
|
-12,427
|
-14,893
|
-17,366
|
-19,852
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
33,034
|
32,035
|
31,036
|
35,938
|
34,709
|
- Nguyên giá
|
41,557
|
41,557
|
41,557
|
49,984
|
49,984
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,523
|
-9,521
|
-10,520
|
-14,046
|
-15,275
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,358
|
6,425
|
6,370
|
6,442
|
6,393
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
10,296
|
10,296
|
10,296
|
10,296
|
10,296
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,938
|
-3,871
|
-3,926
|
-3,854
|
-3,903
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,537
|
6,180
|
8,280
|
8,451
|
7,818
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
840
|
4,020
|
5,657
|
5,366
|
4,270
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,697
|
2,160
|
2,622
|
3,085
|
3,548
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
310,883
|
278,193
|
231,241
|
302,289
|
271,098
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
144,028
|
112,493
|
67,733
|
136,065
|
104,363
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,220
|
95,978
|
51,354
|
131,915
|
99,963
|
1. Vay và nợ ngắn
|
78,167
|
43,596
|
12,000
|
44,342
|
35,069
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,629
|
12,239
|
9,334
|
18,829
|
15,582
|
4. Người mua trả tiền trước
|
181
|
164
|
102
|
377
|
292
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,768
|
26,645
|
12,514
|
21,824
|
22,449
|
6. Phải trả người lao động
|
1,731
|
1,472
|
2,690
|
3,014
|
3,326
|
7. Chi phí phải trả
|
220
|
624
|
829
|
688
|
828
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,591
|
10,358
|
13,119
|
38,958
|
18,925
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
14,809
|
16,515
|
16,379
|
4,150
|
4,400
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5,157
|
5,434
|
5,088
|
4,150
|
4,400
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,652
|
11,081
|
11,291
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166,855
|
165,700
|
163,507
|
166,225
|
166,735
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166,855
|
165,700
|
163,507
|
166,225
|
166,735
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
112,915
|
112,915
|
112,915
|
112,915
|
112,915
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,220
|
9,220
|
9,220
|
9,220
|
9,220
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,415
|
-1,415
|
-1,415
|
-1,415
|
-1,415
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
39,398
|
39,398
|
39,398
|
39,398
|
39,398
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,736
|
5,581
|
3,388
|
6,106
|
6,616
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
913
|
702
|
571
|
3,669
|
3,272
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
310,883
|
278,193
|
231,241
|
302,289
|
271,098
|