単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 741,872 1,685,720 1,602,384 1,593,975 1,431,842
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 51 68 67 93 108
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 741,822 1,685,652 1,602,316 1,593,882 1,431,733
4. Giá vốn hàng bán 661,066 1,599,948 1,506,044 1,505,350 1,340,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 80,756 85,704 96,272 88,532 90,939
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,388 4,152 4,519 3,705 6,270
7. Chi phí tài chính 1,778 1,489 664 1,008 1,275
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,845 1,433 735 944 1,292
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 44,379 54,988 61,264 53,552 51,484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,341 12,896 12,411 13,691 16,965
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,646 20,483 26,452 23,986 27,485
12. Thu nhập khác 48 1,807 11,543 378 20
13. Chi phí khác -3 177 68 16 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 51 1,630 11,474 362 20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,698 22,113 37,927 24,349 27,504
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,975 5,039 8,221 5,520 6,302
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -463 -463 -463 -463 -463
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,512 4,576 7,759 5,057 5,839
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,186 17,537 30,168 19,292 21,665
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,186 17,537 30,168 19,292 21,665