|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
741,872
|
1,685,720
|
1,602,384
|
1,593,975
|
1,431,842
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51
|
68
|
67
|
93
|
108
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
741,822
|
1,685,652
|
1,602,316
|
1,593,882
|
1,431,733
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
661,066
|
1,599,948
|
1,506,044
|
1,505,350
|
1,340,794
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
80,756
|
85,704
|
96,272
|
88,532
|
90,939
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,388
|
4,152
|
4,519
|
3,705
|
6,270
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,778
|
1,489
|
664
|
1,008
|
1,275
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,845
|
1,433
|
735
|
944
|
1,292
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
44,379
|
54,988
|
61,264
|
53,552
|
51,484
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,341
|
12,896
|
12,411
|
13,691
|
16,965
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,646
|
20,483
|
26,452
|
23,986
|
27,485
|
|
12. Thu nhập khác
|
48
|
1,807
|
11,543
|
378
|
20
|
|
13. Chi phí khác
|
-3
|
177
|
68
|
16
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
51
|
1,630
|
11,474
|
362
|
20
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,698
|
22,113
|
37,927
|
24,349
|
27,504
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,975
|
5,039
|
8,221
|
5,520
|
6,302
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-463
|
-463
|
-463
|
-463
|
-463
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,512
|
4,576
|
7,759
|
5,057
|
5,839
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,186
|
17,537
|
30,168
|
19,292
|
21,665
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,186
|
17,537
|
30,168
|
19,292
|
21,665
|