単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 384,509 445,745 456,342 709,046 747,097
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 927 1,366 1,506 1,513 3,349
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 383,583 444,379 454,836 707,533 743,748
4. Giá vốn hàng bán 299,085 329,276 359,108 522,073 521,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 84,497 115,103 95,728 185,460 222,369
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,793 3,608 3,879 9,712 11,044
7. Chi phí tài chính 2,283 3,480 1,150 1,855 2,035
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,288 740 398 273 1,203
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 25,622 29,346 24,396 36,351 40,463
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,094 15,041 17,867 38,462 36,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39,291 70,844 56,195 118,503 154,688
12. Thu nhập khác 745 594 1,107 1,127 1,831
13. Chi phí khác 142 240 461 394 2,322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 603 355 646 733 -491
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 39,894 71,199 56,841 119,236 154,197
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,364 11,468 9,616 21,349 27,239
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -197 326 -113 -2,417 -1,365
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,167 11,794 9,502 18,932 25,874
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,727 59,406 47,338 100,304 128,323
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 -56
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,727 59,406 47,338 100,304 128,379