|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
384,509
|
445,745
|
456,342
|
709,046
|
747,097
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
927
|
1,366
|
1,506
|
1,513
|
3,349
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
383,583
|
444,379
|
454,836
|
707,533
|
743,748
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
299,085
|
329,276
|
359,108
|
522,073
|
521,379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84,497
|
115,103
|
95,728
|
185,460
|
222,369
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,793
|
3,608
|
3,879
|
9,712
|
11,044
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,283
|
3,480
|
1,150
|
1,855
|
2,035
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,288
|
740
|
398
|
273
|
1,203
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,622
|
29,346
|
24,396
|
36,351
|
40,463
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,094
|
15,041
|
17,867
|
38,462
|
36,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,291
|
70,844
|
56,195
|
118,503
|
154,688
|
|
12. Thu nhập khác
|
745
|
594
|
1,107
|
1,127
|
1,831
|
|
13. Chi phí khác
|
142
|
240
|
461
|
394
|
2,322
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
603
|
355
|
646
|
733
|
-491
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,894
|
71,199
|
56,841
|
119,236
|
154,197
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,364
|
11,468
|
9,616
|
21,349
|
27,239
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-197
|
326
|
-113
|
-2,417
|
-1,365
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,167
|
11,794
|
9,502
|
18,932
|
25,874
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,727
|
59,406
|
47,338
|
100,304
|
128,323
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-56
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,727
|
59,406
|
47,338
|
100,304
|
128,379
|