単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,875 177,488 214,661 193,190 221,450
Các khoản giảm trừ doanh thu 64 643 2,555 145 463
Doanh thu thuần 187,811 176,844 212,106 193,045 220,987
Giá vốn hàng bán 135,163 122,799 143,834 134,028 160,734
Lợi nhuận gộp 52,648 54,046 68,272 59,016 60,253
Doanh thu hoạt động tài chính 3,772 2,714 2,830 1,131 630
Chi phí tài chính 603 416 534 571 923
Trong đó: Chi phí lãi vay 486 365 128 184 859
Chi phí bán hàng 10,254 9,616 12,101 10,694 12,627
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,314 6,563 18,346 8,728 9,091
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,248 40,165 40,122 40,154 38,242
Thu nhập khác 208 563 721 852 810
Chi phí khác 369 625 1,071 312 678
Lợi nhuận khác -161 -63 -349 540 132
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,088 40,102 39,772 40,694 38,374
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,082 7,718 7,194 8,238 6,913
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 653 -412 -1,291 11
Chi phí thuế TNDN 5,735 7,305 5,903 8,238 6,924
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,353 32,797 33,869 32,456 31,450
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -56 -329 -386
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,353 32,797 33,925 32,786 31,836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0