|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187,875
|
177,488
|
214,661
|
193,190
|
221,450
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
64
|
643
|
2,555
|
145
|
463
|
|
Doanh thu thuần
|
187,811
|
176,844
|
212,106
|
193,045
|
220,987
|
|
Giá vốn hàng bán
|
135,163
|
122,799
|
143,834
|
134,028
|
160,734
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,648
|
54,046
|
68,272
|
59,016
|
60,253
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,772
|
2,714
|
2,830
|
1,131
|
630
|
|
Chi phí tài chính
|
603
|
416
|
534
|
571
|
923
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
486
|
365
|
128
|
184
|
859
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,254
|
9,616
|
12,101
|
10,694
|
12,627
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,314
|
6,563
|
18,346
|
8,728
|
9,091
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,248
|
40,165
|
40,122
|
40,154
|
38,242
|
|
Thu nhập khác
|
208
|
563
|
721
|
852
|
810
|
|
Chi phí khác
|
369
|
625
|
1,071
|
312
|
678
|
|
Lợi nhuận khác
|
-161
|
-63
|
-349
|
540
|
132
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
40,088
|
40,102
|
39,772
|
40,694
|
38,374
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,082
|
7,718
|
7,194
|
8,238
|
6,913
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
653
|
-412
|
-1,291
|
|
11
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,735
|
7,305
|
5,903
|
8,238
|
6,924
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
34,353
|
32,797
|
33,869
|
32,456
|
31,450
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
-56
|
-329
|
-386
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
34,353
|
32,797
|
33,925
|
32,786
|
31,836
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|