単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40,088 40,102 39,772 40,694 38,374
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,160 5,240 11,303 6,636 6,309
- Khấu hao TSCĐ 5,521 5,620 6,178 7,056 7,123
- Các khoản dự phòng -389 0 6,020 1,767
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 118 298 -599 395
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 585 -943 -1,668 -5 -35
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 437 365 477 184 859
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 80 -2 -3,800
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 46,247 45,342 51,075 47,330 44,683
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,216 1,365 -37,427 33,983 -6,283
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,444 19,688 -6,738 -34,178 -22,623
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24,895 -2,992 31,514 -3,813 1,600
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,278 -1,671 -2,328 -2,692 2,324
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -437 -365 -551 -188 -859
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 23,684 0 0 -27,411
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,377 -3,064 2,855 -2,964 -328
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 41,727 58,303 38,399 10,067 18,513
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,796 -20,530 -17,698 -78,093 -76,830
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 290 0 0 98
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -70,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 45,000 25,000 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -118,395
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -585 1,149 1,822 5 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,381 5,909 -94,271 -78,088 -76,729
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,293 16,034 13,067 120,011 226,768
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -50,530 -15,446 -67,188 -13,067 -189,610
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -7,148
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,236 588 -61,268 106,945 37,158
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,890 64,801 -117,140 38,924 -21,058
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,900 82,842 147,683 30,671 69,982
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -168 41 -57 387 -257
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,842 147,683 30,671 69,982 48,667