|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40,088
|
40,102
|
39,772
|
40,694
|
38,374
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,160
|
5,240
|
11,303
|
6,636
|
6,309
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,521
|
5,620
|
6,178
|
7,056
|
7,123
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-389
|
0
|
6,020
|
|
1,767
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6
|
118
|
298
|
-599
|
395
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
585
|
-943
|
-1,668
|
-5
|
-35
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
437
|
365
|
477
|
184
|
859
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
80
|
-2
|
|
-3,800
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
46,247
|
45,342
|
51,075
|
47,330
|
44,683
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,216
|
1,365
|
-37,427
|
33,983
|
-6,283
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,444
|
19,688
|
-6,738
|
-34,178
|
-22,623
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24,895
|
-2,992
|
31,514
|
-3,813
|
1,600
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,278
|
-1,671
|
-2,328
|
-2,692
|
2,324
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-437
|
-365
|
-551
|
-188
|
-859
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
23,684
|
0
|
0
|
-27,411
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,377
|
-3,064
|
2,855
|
-2,964
|
-328
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,727
|
58,303
|
38,399
|
10,067
|
18,513
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,796
|
-20,530
|
-17,698
|
-78,093
|
-76,830
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
290
|
0
|
0
|
98
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70,000
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45,000
|
25,000
|
40,000
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-118,395
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-585
|
1,149
|
1,822
|
5
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-34,381
|
5,909
|
-94,271
|
-78,088
|
-76,729
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
40,293
|
16,034
|
13,067
|
120,011
|
226,768
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-50,530
|
-15,446
|
-67,188
|
-13,067
|
-189,610
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-7,148
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,236
|
588
|
-61,268
|
106,945
|
37,158
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,890
|
64,801
|
-117,140
|
38,924
|
-21,058
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,900
|
82,842
|
147,683
|
30,671
|
69,982
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-168
|
41
|
-57
|
387
|
-257
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,842
|
147,683
|
30,671
|
69,982
|
48,667
|