単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 372,809 259,487 345,402 401,029 405,756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 147,683 30,671 69,982 27,638 62,703
1. Tiền 42,361 30,671 48,984 27,638 62,703
2. Các khoản tương đương tiền 105,323 0 20,998 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000 0 0 0 30,943
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,833 121,615 128,068 183,774 140,263
1. Phải thu khách hàng 72,325 95,920 58,254 61,630 55,097
2. Trả trước cho người bán 17,884 25,456 69,305 121,234 84,605
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,068 682 953 1,354 1,006
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -444 -444 -444 -444 -444
IV. Tổng hàng tồn kho 84,037 90,155 124,591 145,390 140,975
1. Hàng tồn kho 86,054 92,792 126,970 149,593 145,178
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,017 -2,637 -2,379 -4,203 -4,203
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,256 17,046 22,761 44,227 30,873
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,598 2,611 6,364 4,536 3,970
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,659 14,435 16,392 18,661 26,903
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 5 21,029 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 187,404 375,749 393,860 415,675 511,007
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 158,440 308,841 319,923 314,348 312,754
1. Tài sản cố định hữu hình 158,109 162,730 173,221 168,696 168,153
- Nguyên giá 321,814 332,254 348,750 348,640 349,381
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,705 -169,524 -175,530 -179,944 -181,229
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 330 146,111 146,702 145,652 144,602
- Nguyên giá 533 146,341 149,666 149,666 149,666
- Giá trị hao mòn lũy kế -202 -230 -2,963 -4,014 -5,064
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,788 23,222 19,516 19,009 20,163
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,342 16,657 15,596 15,099 16,272
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,446 4,737 3,921 3,909 3,892
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 1,828 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 560,213 635,236 739,262 816,704 916,763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 123,401 142,566 213,582 263,374 352,452
I. Nợ ngắn hạn 106,955 117,639 188,662 144,106 179,665
1. Vay và nợ ngắn 34,188 13,067 120,011 62,754 82,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,691 30,712 24,840 21,258 32,760
4. Người mua trả tiền trước 6,559 7,386 9,113 7,650 7,136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,907 27,309 8,333 15,497 21,826
6. Phải trả người lao động 27,272 31,236 20,749 26,772 27,951
7. Chi phí phải trả 946 1,699 1,795 1,909 1,527
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,019 2,082 2,631 3,594 2,145
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,446 24,927 24,920 119,268 172,787
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 94,416 148,055
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 14,204 19,604 19,604 19,547 19,458
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 436,812 492,670 525,680 553,330 564,311
I. Vốn chủ sở hữu 436,812 492,670 525,680 553,330 564,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 71,476 71,476 71,476 71,476 71,476
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,963 15,963 15,963 15,963 15,963
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 349,374 376,151 409,162 437,198 448,587
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,374 4,147 1,190 4,672 4,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 29,080 29,079 28,693 28,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 560,213 635,236 739,262 816,704 916,763