|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
354,386
|
372,809
|
259,487
|
345,402
|
401,029
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82,842
|
147,683
|
30,671
|
69,982
|
48,667
|
|
1. Tiền
|
52,842
|
42,361
|
30,671
|
48,984
|
27,638
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
105,323
|
0
|
20,998
|
21,029
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
65,000
|
40,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92,035
|
90,833
|
121,615
|
128,068
|
183,769
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
74,864
|
72,325
|
95,920
|
58,254
|
61,630
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,551
|
17,884
|
25,456
|
69,305
|
121,234
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,064
|
1,068
|
682
|
953
|
1,349
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-444
|
-444
|
-444
|
-444
|
-444
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103,725
|
84,037
|
90,155
|
124,591
|
145,390
|
|
1. Hàng tồn kho
|
105,742
|
86,054
|
92,792
|
126,970
|
149,593
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,017
|
-2,017
|
-2,637
|
-2,379
|
-4,203
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,784
|
10,256
|
17,046
|
22,761
|
23,203
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,910
|
1,598
|
2,611
|
6,364
|
4,536
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,874
|
8,659
|
14,435
|
16,392
|
18,661
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5
|
5
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
170,051
|
187,404
|
375,749
|
393,860
|
415,675
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
152,352
|
158,440
|
308,841
|
319,923
|
314,348
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
151,995
|
158,109
|
162,730
|
173,221
|
168,696
|
|
- Nguyên giá
|
311,263
|
321,814
|
332,254
|
348,750
|
348,640
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159,268
|
-163,705
|
-169,524
|
-175,530
|
-179,944
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
357
|
330
|
146,111
|
146,702
|
145,652
|
|
- Nguyên giá
|
533
|
533
|
146,341
|
149,666
|
149,666
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176
|
-202
|
-230
|
-2,963
|
-4,014
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,391
|
18,788
|
23,222
|
19,516
|
19,009
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,357
|
15,342
|
16,657
|
15,596
|
15,099
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,034
|
3,446
|
4,737
|
3,921
|
3,909
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
1,828
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
524,437
|
560,213
|
635,236
|
739,262
|
816,704
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
120,421
|
123,401
|
142,566
|
213,582
|
263,374
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101,224
|
106,955
|
117,639
|
188,662
|
238,522
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
33,600
|
34,188
|
13,067
|
120,011
|
157,170
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,662
|
11,691
|
30,712
|
24,840
|
21,258
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,923
|
6,559
|
7,386
|
9,113
|
7,650
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,267
|
19,907
|
27,309
|
8,333
|
15,497
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,518
|
27,272
|
31,236
|
20,749
|
26,772
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,593
|
946
|
1,699
|
1,795
|
1,909
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,975
|
2,019
|
2,082
|
2,631
|
3,594
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19,197
|
16,446
|
24,927
|
24,920
|
24,853
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14,204
|
14,204
|
19,604
|
19,604
|
19,547
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
404,016
|
436,812
|
492,670
|
525,680
|
553,330
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
404,016
|
436,812
|
492,670
|
525,680
|
553,330
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
316,577
|
349,374
|
376,151
|
409,162
|
437,198
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,686
|
4,374
|
4,147
|
1,190
|
4,672
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
29,080
|
29,079
|
28,693
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
524,437
|
560,213
|
635,236
|
739,262
|
816,704
|