Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 65.286 261.101 130.826 107.815 116.921
2. Điều chỉnh cho các khoản 21.988 16.675 -89.501 34.316 -28.298
- Khấu hao TSCĐ 4.081 4.356 4.634 4.762 4.423
- Các khoản dự phòng 2.784 24.620 -21.809 10.659 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 865 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.548 -39.325 -102.602 -16.903 -59.384
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 20.672 26.159 30.277 35.798 26.663
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87.274 277.776 41.326 142.131 88.623
- Tăng, giảm các khoản phải thu 169.211 -11.909 -22.136 -200.668 -65.391
- Tăng, giảm hàng tồn kho -169.704 236.811 -74.024 14.724 -122.324
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 89.814 -97.299 -67.267 167.030 34.294
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.013 2.195 -6.664 581 593
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18.054 -28.829 -30.620 -32.355 -34.485
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20.195 -19.485 -48.797 -24.421 -18.574
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15.200 0 256 1.111
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -49.116 -3.326
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 155.559 359.260 -208.183 18.161 -119.479
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4.058 -6.062 -4.110 -5.061 -3.688
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 360 0 5.253 9.758
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -158.312 -175.737 -43.403 -73.245 -277.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27.282 110.010 116.074 31.277 78.318
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20.300 -3.913 -270.239 -21.443 -10.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.548 51.071 85.099 17.434 21.173
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -149.480 -24.632 -116.579 -45.786 -181.838
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 394.850
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 277.174 136.609 239.532 291.219 514.354
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -185.901 -175.990 -201.071 -220.462 -527.489
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -88.844 -33.925 -126 -59.111 -763
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.430 -73.306 38.335 11.645 380.952
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8.508 261.322 -286.427 -15.979 79.635
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 44.333 72.795 334.026 47.599 31.620
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52.841 334.117 47.599 31.620 111.255