Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 125.659 65.286 261.101 130.826 107.815
2. Điều chỉnh cho các khoản -130.077 21.988 16.675 -89.501 34.316
- Khấu hao TSCĐ 4.315 4.081 4.356 4.634 4.762
- Các khoản dự phòng 0 2.784 24.620 -21.809 10.659
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 865 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -153.244 -5.548 -39.325 -102.602 -16.903
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18.852 20.672 26.159 30.277 35.798
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -4.419 87.274 277.776 41.326 142.131
- Tăng, giảm các khoản phải thu -52.803 169.211 -11.909 -22.136 -200.668
- Tăng, giảm hàng tồn kho -170.469 -169.704 236.811 -74.024 14.724
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -119.156 89.814 -97.299 -67.267 167.030
- Tăng giảm chi phí trả trước -447 2.013 2.195 -6.664 581
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17.058 -18.054 -28.829 -30.620 -32.355
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25.934 -20.195 -19.485 -48.797 -24.421
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 15.200 0 256
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -49.116
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -390.286 155.559 359.260 -208.183 18.161
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -149 -4.058 -6.062 -4.110 -5.061
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.818 360 0 5.253
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -65.592 -158.312 -175.737 -43.403 -73.245
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 135.300 27.282 110.010 116.074 31.277
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9.285 -20.300 -3.913 -270.239 -21.443
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 438.137 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.841 5.548 51.071 85.099 17.434
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 508.071 -149.480 -24.632 -116.579 -45.786
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 378.773 277.174 136.609 239.532 291.219
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -433.526 -185.901 -175.990 -201.071 -220.462
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -66.588 -88.844 -33.925 -126 -59.111
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -121.341 2.430 -73.306 38.335 11.645
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.557 8.508 261.322 -286.427 -15.979
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47.845 44.333 72.795 334.026 47.599
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44.289 52.841 334.117 47.599 31.620