|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-55.338
|
-27.098
|
-70.337
|
-1.087
|
-74.152
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
63.642
|
29.106
|
72.596
|
18.588
|
55.890
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.496
|
1.239
|
222
|
94
|
87
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.705
|
0
|
17.023
|
-5.769
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17
|
-56
|
-2.243
|
-25.225
|
-188
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
58.459
|
27.923
|
57.594
|
56.189
|
55.992
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
-6.700
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.305
|
2.007
|
2.258
|
17.502
|
-18.262
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6.613
|
10.933
|
-6.940
|
85.626
|
-291
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.344
|
3.490
|
-6.440
|
3.489
|
-2.844
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
808
|
-33.037
|
145.578
|
-266.843
|
31.412
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.459
|
1.708
|
21
|
-144
|
-2
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.614
|
-14.899
|
134.478
|
-160.370
|
10.012
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
359
|
247
|
-39
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
-14.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
23.872
|
958
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
17
|
56
|
1.099
|
1.106
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17
|
56
|
1.458
|
25.225
|
-13.078
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
600
|
7.500
|
1.679
|
|
4.734
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.800
|
-462
|
|
-3.929
|
-1.170
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.200
|
7.038
|
1.679
|
-3.929
|
3.564
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
431
|
-7.805
|
137.614
|
-139.074
|
498
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.111
|
11.542
|
4.655
|
142.269
|
3.195
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.542
|
3.737
|
142.269
|
3.195
|
3.693
|