Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -55.338 -27.098 -70.337 -1.087 -74.152
2. Điều chỉnh cho các khoản 63.642 29.106 72.596 18.588 55.890
- Khấu hao TSCĐ 2.496 1.239 222 94 87
- Các khoản dự phòng 2.705 0 17.023 -5.769 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17 -56 -2.243 -25.225 -188
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 58.459 27.923 57.594 56.189 55.992
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -6.700 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8.305 2.007 2.258 17.502 -18.262
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6.613 10.933 -6.940 85.626 -291
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.344 3.490 -6.440 3.489 -2.844
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 808 -33.037 145.578 -266.843 31.412
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.459 1.708 21 -144 -2
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3.614 -14.899 134.478 -160.370 10.012
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 359 247 -39
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -14.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 23.872 958
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 56 1.099 1.106 3
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17 56 1.458 25.225 -13.078
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 600 7.500 1.679 4.734
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.800 -462 -3.929 -1.170
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.200 7.038 1.679 -3.929 3.564
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 431 -7.805 137.614 -139.074 498
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11.111 11.542 4.655 142.269 3.195
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11.542 3.737 142.269 3.195 3.693