|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
13.936.056
|
15.166.614
|
17.241.151
|
20.194.396
|
22.932.678
|
|
I. Tài sản tài chính
|
13.894.118
|
15.125.138
|
17.214.920
|
20.152.453
|
22.897.280
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
664.843
|
887.614
|
|
1.1. Tiền
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
664.843
|
887.614
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
8.144.360
|
8.804.564
|
9.174.302
|
9.019.868
|
11.291.555
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
4.186.916
|
4.643.619
|
6.268.370
|
9.136.660
|
9.097.723
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
612.636
|
775.900
|
793.922
|
1.168.798
|
1.536.298
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
275.490
|
151.525
|
184.839
|
149.739
|
181.805
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
171.407
|
67.175
|
26.665
|
18.479
|
3.774
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
104.083
|
84.350
|
158.174
|
131.261
|
178.031
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
104.083
|
84.350
|
158.174
|
131.261
|
178.031
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
499.745
|
497.626
|
496.475
|
453.779
|
453.223
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1.201
|
99.385
|
13.611
|
62.115
|
13.420
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-506.988
|
-507.479
|
-507.594
|
-503.350
|
-564.359
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
41.939
|
41.477
|
26.230
|
41.943
|
35.398
|
|
1. Tạm ứng
|
38.409
|
38.511
|
22.732
|
22.720
|
21.674
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
58
|
167
|
77
|
146
|
142
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.369
|
2.699
|
3.314
|
18.969
|
13.482
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
3
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
99
|
99
|
107
|
108
|
100
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
92.617
|
91.333
|
92.082
|
79.459
|
99.158
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
29.872
|
32.036
|
30.736
|
31.896
|
35.227
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.957
|
12.460
|
12.415
|
12.600
|
13.283
|
|
- Nguyên giá
|
47.006
|
51.789
|
53.239
|
55.023
|
57.472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.049
|
-39.329
|
-40.824
|
-42.423
|
-44.188
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.915
|
19.577
|
18.321
|
19.296
|
21.943
|
|
- Nguyên giá
|
50.422
|
50.622
|
50.717
|
53.027
|
57.267
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.507
|
-31.045
|
-32.396
|
-33.731
|
-35.324
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.679
|
2.679
|
2.679
|
2.155
|
6.480
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
60.065
|
56.617
|
58.667
|
45.408
|
57.452
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
22.768
|
22.798
|
24.853
|
9.354
|
7.759
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.298
|
3.819
|
3.814
|
6.054
|
19.693
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.028.673
|
15.257.947
|
17.333.233
|
20.273.855
|
23.031.836
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.821.195
|
3.620.765
|
6.148.447
|
8.236.374
|
10.427.977
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.729.176
|
3.504.279
|
5.990.666
|
8.095.270
|
10.230.848
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2.141.000
|
3.034.000
|
4.837.000
|
6.775.000
|
8.220.000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2.141.000
|
3.034.000
|
4.837.000
|
6.775.000
|
8.220.000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
550.000
|
1.130.000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
125
|
49
|
397
|
351
|
14.294
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.380
|
298.066
|
96.221
|
29.551
|
452.938
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
296.781
|
2.568
|
2.619
|
2.290
|
2.645
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
100.045
|
47.237
|
77.851
|
150.416
|
144.636
|
|
11. Phải trả người lao động
|
58.927
|
7.105
|
7.431
|
22.909
|
75.134
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2.594
|
2.743
|
2.911
|
3.055
|
3.164
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32.982
|
33.766
|
41.143
|
43.438
|
81.651
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
16
|
16
|
16
|
355.016
|
5.016
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
7.835
|
12.211
|
828.389
|
67.492
|
13.215
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
85.490
|
66.518
|
96.688
|
95.751
|
88.155
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
92.019
|
116.486
|
157.780
|
141.104
|
197.129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.276
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
90.718
|
116.461
|
157.755
|
141.079
|
197.104
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
11.207.478
|
11.637.182
|
11.184.786
|
12.037.481
|
12.603.859
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.207.478
|
11.637.182
|
11.184.786
|
12.037.481
|
12.603.859
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8.853.320
|
8.853.320
|
9.336.985
|
9.336.985
|
9.386.985
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
8.131.567
|
8.131.567
|
8.944.622
|
8.944.622
|
8.994.622
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
8.131.567
|
8.131.567
|
8.944.622
|
8.944.622
|
8.994.622
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
721.753
|
721.753
|
392.362
|
392.362
|
392.362
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-96.689
|
66.575
|
84.597
|
459.474
|
754.382
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
77.137
|
77.137
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
2.373.710
|
2.640.149
|
1.763.205
|
2.241.023
|
2.462.493
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
2.010.836
|
2.174.307
|
1.132.183
|
1.676.705
|
1.498.667
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
362.874
|
465.843
|
631.021
|
564.317
|
963.825
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
14.028.673
|
15.257.947
|
17.333.233
|
20.273.855
|
23.031.836
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|