Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.484.261 464.438 580.920 1.155.256 2.409.178
a. Lãi bán các tài sản tài chính 1.252.758 457.309 322.874 742.240 1.049.339
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 179.817 -146.921 8.608 186.603 1.128.718
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 51.686 154.049 249.438 226.414 231.121
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 30.825 37.529 12.693 455
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 688.753 567.857 547.158 497.715 778.571
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 26.792 29.740
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 553.925 332.853 222.361 237.961 360.426
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 113.350 26.826 37.711 8.752 2.645
1.8. Doanh thu tư vấn 30.628 95.501 18.484 36.040 61.568
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 23.969 23.514 15.485 13.558 16.255
1.11. Thu nhập hoạt động khác 433 655 421 2.538 8.307
Cộng doanh thu hoạt động 2.895.318 1.542.468 1.460.069 1.991.306 3.667.145
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 91.565 724.967 336.714 233.548 939.426
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 111.299 611.517 197.917 131.737 514.065
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -20.971 111.916 136.738 98.844 421.381
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 1.237 1.534 2.059 2.967 3.980
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 346.860 21.787 8.307 1.205 1.297
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 175.408
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 17.019 12.748 15.667 36.947 19.818
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 362.587 235.287 168.960 203.616 318.680
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 9.451 6.796 8.749 7.661 5.525
2.9. Chi phí tư vấn 27.424 18.932 22.195 19.357 19.371
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 10.356 11.934 11.604 11.266 12.819
2.12. Chi phí khác -32.360 56.371 34.245 52.443 71.291
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0 0
Cộng chi phí hoạt động 832.901 1.088.822 606.441 566.043 1.563.637
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 3.883 4.976 4.715 3.601 5.104
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 3.883 4.976 4.715 3.601 5.104
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 149.065 163.289 58.742 63.188 280.317
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 20 20 1.583
Cộng chi phí tài chính 149.085 163.309 58.742 63.188 281.901
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 164.929 98.238 115.526 129.127 174.156
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1.752.285 197.075 684.075 1.236.548 1.652.556
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 634 213 99 2.742 18
8.2. Chi phí khác 1 0 0 0 0
Cộng kết quả hoạt động khác 633 213 99 2.742 18
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1.752.918 197.288 684.173 1.239.291 1.650.588
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.552.130 456.125 812.303 1.151.532 943.250
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 200.788 -258.837 -128.130 87.759 707.338
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 356.632 35.072 124.880 223.676 305.808
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 316.475 86.839 150.506 206.125 199.422
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40.158 -51.767 -25.626 17.552 106.386
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1.396.286 162.216 559.293 1.015.614 1.344.780
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1.396.286 162.216 559.293 1.015.614 1.344.780
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 249.641 -630.117 288.358 -47.960 18.022
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 249.641 -630.117 288.358 -47.960 18.022
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 249.641 -630.117 288.358 -47.960 18.022
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 249.641 -630.117 288.358 -47.960 18.022
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)