|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
281.903
|
325.686
|
462.967
|
590.427
|
90.686
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
23.944
|
29.332
|
54.633
|
68.952
|
-34.791
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.134
|
2.818
|
2.888
|
2.891
|
1.267
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-109
|
490
|
115
|
-4.244
|
143
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
23.633
|
26.572
|
52.507
|
71.723
|
40.432
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1.714
|
-548
|
-877
|
-1.419
|
-76.633
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
16.143
|
-34.404
|
-19.447
|
-71.207
|
7.061
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
16.143
|
-34.404
|
-19.447
|
-71.207
|
7.061
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-83.362
|
-94.308
|
-187.026
|
154.587
|
-67.472
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-83.362
|
-94.308
|
-187.026
|
154.587
|
-67.472
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-698.608
|
-988.439
|
-1.774.204
|
-2.781.790
|
-391.167
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1.175.021
|
-531.493
|
-163.264
|
71.054
|
-284.106
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
800.000
|
|
|
0
|
-139.012
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-305.721
|
-456.703
|
-1.624.751
|
-2.868.290
|
-3.881
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
32.406
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-17.866
|
-242
|
13.811
|
15.446
|
3.426
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
154.650
|
-147.196
|
-208.182
|
240.117
|
-32.154
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
120.501
|
103.932
|
40.509
|
8.187
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-4.083
|
19.992
|
-73.823
|
26.913
|
-5.321
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-396
|
1.742
|
1.202
|
42.366
|
4.901
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
9.430
|
-92.226
|
92.216
|
-44.368
|
-2.612
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
4.120
|
-6.344
|
-208.295
|
-70.808
|
808
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.916
|
-2.182
|
7.871
|
3.214
|
-1.972
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1.469
|
4.300
|
3.400
|
407.188
|
-1.466
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
-88.739
|
-16.191
|
-59.933
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
37.641
|
4.299
|
-443
|
-3.395
|
21.058
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-16.948
|
-91.970
|
-54.628
|
-69.248
|
-47.550
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-305.330
|
-909.328
|
-1.671.259
|
-1.798.915
|
-427.837
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-12.099
|
-4.983
|
-1.588
|
-3.527
|
-554
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.714
|
548
|
877
|
1.419
|
76.633
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.385
|
-4.434
|
-711
|
-2.108
|
76.078
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2.426.000
|
3.948.000
|
5.749.000
|
8.679.000
|
15.697.767
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2.426.000
|
3.948.000
|
5.749.000
|
8.679.000
|
15.697.767
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.870.000
|
-3.055.000
|
-3.946.000
|
-6.191.000
|
-15.292.317
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.870.000
|
-3.055.000
|
-3.946.000
|
-6.191.000
|
-15.292.317
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-31
|
-813.130
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
556.000
|
893.000
|
1.802.969
|
1.674.870
|
405.449
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
240.285
|
-20.762
|
130.999
|
-126.153
|
53.690
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
440.474
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
69.148
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
440.474
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
69.148
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
440.474
|
680.759
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
664.843
|
122.838
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
680.759
|
659.997
|
790.996
|
664.843
|
122.838
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
680.759
|
659.997
|
|
664.843
|
122.838
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|