|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
152.404
|
111.229
|
90.754
|
114.809
|
120.136
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
152.404
|
111.229
|
90.754
|
114.809
|
120.136
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
102.084
|
47.333
|
44.010
|
51.217
|
63.457
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50.319
|
63.896
|
46.744
|
63.592
|
56.680
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.675
|
326
|
105
|
7
|
1.145
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24.962
|
35.732
|
39.546
|
32.295
|
25.538
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24.931
|
35.158
|
39.546
|
29.940
|
25.538
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
80
|
22
|
-307
|
9
|
-25
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.592
|
11.543
|
7.982
|
9.322
|
7.276
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.521
|
16.968
|
-985
|
21.991
|
24.985
|
|
12. Thu nhập khác
|
216
|
490
|
628
|
262
|
4.939
|
|
13. Chi phí khác
|
556
|
475
|
349
|
1.215
|
3.237
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-340
|
15
|
280
|
-953
|
1.701
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.181
|
16.983
|
-706
|
21.038
|
26.686
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.290
|
1.099
|
659
|
796
|
1.662
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
648
|
148
|
152
|
415
|
213
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.938
|
1.247
|
811
|
1.211
|
1.875
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.243
|
15.736
|
-1.517
|
19.826
|
24.811
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.817
|
7.512
|
2.172
|
7.434
|
12.411
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.426
|
8.224
|
-3.689
|
12.392
|
12.400
|