Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 152.404 111.229 90.754 114.809 120.136
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 152.404 111.229 90.754 114.809 120.136
4. Giá vốn hàng bán 102.084 47.333 44.010 51.217 63.457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50.319 63.896 46.744 63.592 56.680
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.675 326 105 7 1.145
7. Chi phí tài chính 24.962 35.732 39.546 32.295 25.538
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24.931 35.158 39.546 29.940 25.538
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 80 22 -307 9 -25
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.592 11.543 7.982 9.322 7.276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.521 16.968 -985 21.991 24.985
12. Thu nhập khác 216 490 628 262 4.939
13. Chi phí khác 556 475 349 1.215 3.237
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -340 15 280 -953 1.701
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21.181 16.983 -706 21.038 26.686
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.290 1.099 659 796 1.662
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 648 148 152 415 213
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.938 1.247 811 1.211 1.875
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.243 15.736 -1.517 19.826 24.811
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.817 7.512 2.172 7.434 12.411
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.426 8.224 -3.689 12.392 12.400