1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
299,248
|
152,404
|
111,229
|
90,754
|
114,809
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
299,248
|
152,404
|
111,229
|
90,754
|
114,809
|
4. Giá vốn hàng bán
|
259,810
|
102,084
|
47,333
|
44,010
|
51,217
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,438
|
50,319
|
63,896
|
46,744
|
63,592
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,243
|
5,675
|
326
|
105
|
7
|
7. Chi phí tài chính
|
26,538
|
24,962
|
35,732
|
39,546
|
32,295
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,442
|
24,931
|
35,158
|
39,546
|
29,940
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5,244
|
80
|
22
|
-307
|
9
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,697
|
9,592
|
11,543
|
7,982
|
9,322
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,202
|
21,521
|
16,968
|
-985
|
21,991
|
12. Thu nhập khác
|
176
|
216
|
490
|
628
|
262
|
13. Chi phí khác
|
183
|
556
|
475
|
349
|
1,215
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
-340
|
15
|
280
|
-953
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,195
|
21,181
|
16,983
|
-706
|
21,038
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,427
|
2,290
|
1,099
|
659
|
796
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-424
|
648
|
148
|
152
|
415
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,003
|
2,938
|
1,247
|
811
|
1,211
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,192
|
18,243
|
15,736
|
-1,517
|
19,826
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,677
|
1,817
|
7,512
|
2,172
|
7,434
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,516
|
16,426
|
8,224
|
-3,689
|
12,392
|