Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299,248 152,404 111,229 90,754 114,809
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299,248 152,404 111,229 90,754 114,809
4. Giá vốn hàng bán 259,810 102,084 47,333 44,010 51,217
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,438 50,319 63,896 46,744 63,592
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,243 5,675 326 105 7
7. Chi phí tài chính 26,538 24,962 35,732 39,546 32,295
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,442 24,931 35,158 39,546 29,940
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,244 80 22 -307 9
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,697 9,592 11,543 7,982 9,322
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,202 21,521 16,968 -985 21,991
12. Thu nhập khác 176 216 490 628 262
13. Chi phí khác 183 556 475 349 1,215
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 -340 15 280 -953
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,195 21,181 16,983 -706 21,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,427 2,290 1,099 659 796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -424 648 148 152 415
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,003 2,938 1,247 811 1,211
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,192 18,243 15,736 -1,517 19,826
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,677 1,817 7,512 2,172 7,434
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,516 16,426 8,224 -3,689 12,392