|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,903,583
|
10,715,876
|
11,404,491
|
11,893,228
|
11,287,810
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,716,264
|
1,374,553
|
1,528,207
|
1,894,988
|
1,937,456
|
|
1. Tiền
|
1,358,652
|
980,693
|
1,014,377
|
1,255,073
|
1,597,677
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
357,612
|
393,860
|
513,830
|
639,915
|
339,779
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,041,212
|
2,202,347
|
2,310,871
|
2,497,289
|
2,580,856
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,041,040
|
2,202,175
|
2,310,699
|
2,497,116
|
2,580,683
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,185,757
|
5,011,560
|
5,430,379
|
5,561,541
|
4,908,404
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,442,491
|
2,254,956
|
2,493,611
|
2,552,580
|
2,010,562
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
476,142
|
395,349
|
310,437
|
281,677
|
239,598
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,172,398
|
3,234,057
|
3,383,328
|
3,351,190
|
3,248,952
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,327,930
|
1,395,278
|
1,527,683
|
1,686,762
|
1,627,395
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,233,204
|
-2,268,080
|
-2,284,680
|
-2,310,668
|
-2,218,104
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,741,639
|
1,892,349
|
1,935,733
|
1,741,654
|
1,662,629
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,741,639
|
1,892,349
|
1,935,733
|
1,741,654
|
1,662,629
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
218,710
|
235,067
|
199,302
|
197,756
|
198,465
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22,901
|
35,827
|
29,959
|
29,931
|
22,400
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
170,643
|
173,237
|
144,074
|
142,321
|
142,623
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25,167
|
26,003
|
25,268
|
25,504
|
33,442
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,575,922
|
11,201,585
|
10,964,716
|
11,292,050
|
11,425,925
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,244,239
|
1,287,829
|
1,348,861
|
1,408,652
|
1,352,293
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
706,798
|
748,474
|
801,018
|
857,045
|
841,706
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
526,961
|
530,961
|
541,787
|
545,416
|
504,415
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10,479
|
8,394
|
6,056
|
6,191
|
6,171
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,069,081
|
6,935,340
|
6,768,385
|
6,644,882
|
6,588,569
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,995,182
|
6,865,309
|
6,700,452
|
6,579,712
|
6,522,936
|
|
- Nguyên giá
|
17,472,895
|
17,379,807
|
17,376,881
|
17,421,909
|
17,270,804
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,477,713
|
-10,514,498
|
-10,676,429
|
-10,842,197
|
-10,747,868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
64,891
|
61,096
|
58,726
|
56,047
|
56,594
|
|
- Nguyên giá
|
95,394
|
95,394
|
91,876
|
92,609
|
97,029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,502
|
-34,298
|
-33,150
|
-36,562
|
-40,435
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,008
|
8,936
|
9,208
|
9,123
|
9,039
|
|
- Nguyên giá
|
15,392
|
15,392
|
15,856
|
15,856
|
15,856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,384
|
-6,456
|
-6,649
|
-6,733
|
-6,818
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
204,942
|
201,864
|
207,737
|
162,639
|
160,169
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
204,942
|
201,864
|
207,737
|
162,639
|
160,169
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,845,960
|
2,554,580
|
2,446,252
|
2,829,909
|
2,966,178
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,725,526
|
2,434,001
|
2,312,069
|
2,708,387
|
2,846,716
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
236,263
|
236,263
|
237,333
|
237,333
|
237,333
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-116,829
|
-116,684
|
-104,151
|
-116,811
|
-118,871
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
211,699
|
221,971
|
193,481
|
245,968
|
358,716
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
65,569
|
60,658
|
84,000
|
80,835
|
98,599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
21,024
|
27,516
|
37,417
|
41,593
|
141,338
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
31,316
|
25,940
|
25,169
|
25,060
|
24,989
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
93,790
|
107,858
|
46,895
|
98,479
|
93,790
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22,479,505
|
21,917,461
|
22,369,208
|
23,185,279
|
22,713,734
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,061,345
|
12,758,376
|
13,301,901
|
13,159,433
|
12,262,965
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,579,423
|
8,139,885
|
8,815,602
|
8,241,995
|
8,033,784
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,507,752
|
2,933,130
|
3,073,264
|
2,886,792
|
3,073,985
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,180,573
|
1,158,781
|
1,242,940
|
1,049,145
|
1,018,891
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
881,759
|
929,951
|
909,510
|
895,000
|
713,873
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
247,098
|
199,225
|
238,097
|
319,949
|
343,144
|
|
6. Phải trả người lao động
|
151,198
|
98,400
|
114,331
|
107,379
|
187,506
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,189,887
|
1,414,553
|
1,490,151
|
1,499,389
|
1,313,838
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
6,219
|
13,098
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
216,672
|
141,198
|
130,654
|
154,330
|
142,079
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,165,502
|
1,225,854
|
1,552,699
|
1,267,848
|
1,194,998
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
38,982
|
38,794
|
57,737
|
49,066
|
45,469
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,481,922
|
4,618,491
|
4,486,299
|
4,917,438
|
4,229,181
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
287,867
|
306,717
|
286,241
|
296,720
|
271,336
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
532,854
|
532,854
|
532,854
|
387,854
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
251,503
|
82,136
|
83,014
|
352,303
|
147,381
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,655,236
|
3,404,093
|
3,339,267
|
3,439,158
|
3,029,084
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
196,154
|
202,113
|
165,008
|
216,975
|
314,684
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
97
|
97
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
91,161
|
90,576
|
79,914
|
79,330
|
78,745
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,418,160
|
9,159,085
|
9,067,306
|
10,025,846
|
10,450,769
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,418,125
|
9,159,050
|
9,067,272
|
10,025,811
|
10,450,735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114,616
|
114,556
|
114,530
|
114,556
|
114,556
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,431,895
|
1,431,895
|
1,512,854
|
1,513,555
|
1,513,555
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,970,221
|
1,690,476
|
1,597,336
|
2,476,296
|
2,845,087
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,223,617
|
1,643,509
|
1,253,687
|
1,844,471
|
1,618,077
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
746,604
|
46,967
|
343,649
|
631,825
|
1,227,010
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,358,256
|
2,378,986
|
2,299,414
|
2,378,267
|
2,434,399
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22,479,505
|
21,917,461
|
22,369,208
|
23,185,279
|
22,713,734
|