|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
76,626
|
340,283
|
485,598
|
768,947
|
196,184
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
331,866
|
354,336
|
479,304
|
-570,292
|
92,151
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
140,094
|
173,252
|
204,397
|
76,143
|
113,793
|
|
- Các khoản dự phòng
|
24,828
|
99,722
|
5,813
|
-96,192
|
233
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-60,697
|
-79,062
|
-247,110
|
-43,161
|
-17,750
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
123,414
|
48,181
|
401,003
|
-590,591
|
-86,987
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
104,226
|
112,244
|
115,184
|
83,525
|
82,862
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
17
|
-17
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
408,492
|
694,620
|
964,902
|
198,654
|
288,335
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
240,041
|
-273,309
|
28,818
|
441,008
|
-433,865
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-152,286
|
-42,726
|
194,188
|
79,462
|
38,812
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-322,705
|
272,548
|
-340,391
|
100,285
|
122,721
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,910
|
-22,536
|
5,563
|
-17,326
|
-11,187
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
-3,033
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
10,814
|
-129,795
|
-113,740
|
-186,856
|
16,933
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-47,325
|
-144,839
|
-200,531
|
144,397
|
-160,053
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1,352
|
2,365
|
-1,234
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9,736
|
669
|
225
|
-18,563
|
-16,330
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
130,205
|
355,983
|
541,399
|
736,794
|
-154,635
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,103
|
-25,313
|
-22,287
|
50,765
|
-47,145
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,733
|
3,911
|
8,836
|
9,002
|
2,098
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-201,812
|
-170,282
|
-123,619
|
-98,513
|
-311,035
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25,000
|
46,739
|
31,720
|
145,700
|
96,832
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-1,070
|
0
|
0
|
-2,987
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30,881
|
102,729
|
124,942
|
157,018
|
92,146
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-138,095
|
-43,286
|
19,593
|
263,972
|
-170,091
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
157,560
|
227,833
|
226,218
|
258,812
|
302,399
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-517,214
|
-360,272
|
-336,807
|
-586,836
|
-445,796
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4,145
|
-4,195
|
-4,166
|
-3,712
|
-6,469
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-19,000
|
-59,135
|
-81,535
|
-625,735
|
-78,775
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-382,799
|
-195,770
|
-196,289
|
-957,471
|
-228,641
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-390,689
|
116,927
|
364,704
|
43,295
|
-553,367
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,764,827
|
1,374,553
|
1,528,207
|
1,894,988
|
1,872,027
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
414
|
7,868
|
2,078
|
-827
|
743
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,374,553
|
1,499,348
|
1,894,988
|
1,937,456
|
1,319,403
|