Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 167.159 409.850 409.409 381.114 421.949
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 167.159 409.850 409.409 381.114 421.949
4. Giá vốn hàng bán 179.548 314.361 289.320 294.050 310.818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -12.389 95.489 120.090 87.064 111.132
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.113 8.509 17.363 12.454 10.218
7. Chi phí tài chính 2 0 27 19 187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 25.321 44.079 45.438 43.993 46.255
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.122 12.761 15.080 15.906 16.923
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -39.721 47.157 76.907 39.599 57.985
12. Thu nhập khác 1.182 1.428 6.328 2.001 1.075
13. Chi phí khác 0 678 688 241 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.182 750 5.640 1.760 1.075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -38.539 47.907 82.547 41.360 59.060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3.526 12.836 7.385 11.141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 3.526 12.836 7.385 11.141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -38.539 44.381 69.711 33.975 47.918
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -38.539 44.381 69.711 33.975 47.918