単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,964 110,919 138,045 98,691 74,295
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 65,964 110,919 138,045 98,691 74,295
Giá vốn hàng bán 64,185 78,751 85,245 76,883 69,938
Lợi nhuận gộp 1,779 32,168 52,800 21,808 4,357
Doanh thu hoạt động tài chính 1,831 1,659 3,158 2,559 2,842
Chi phí tài chính 5 36 151
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 10,860 11,603 12,477 11,108 11,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,875 3,684 4,087 3,782 5,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,130 18,504 39,243 9,476 -9,238
Thu nhập khác 1,302 210 337 359 170
Chi phí khác 2 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 1,300 210 337 359 169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,830 18,714 39,579 9,835 -9,068
Chi phí thuế TNDN hiện hành -260 3,039 5,760 2,486 -144
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -260 3,039 5,760 2,486 -144
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,570 15,675 33,819 7,349 -8,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,570 15,675 33,819 7,349 -8,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)