|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,964
|
110,919
|
138,045
|
98,691
|
74,295
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
65,964
|
110,919
|
138,045
|
98,691
|
74,295
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,185
|
78,751
|
85,245
|
76,883
|
69,938
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,779
|
32,168
|
52,800
|
21,808
|
4,357
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,831
|
1,659
|
3,158
|
2,559
|
2,842
|
|
Chi phí tài chính
|
5
|
36
|
151
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,860
|
11,603
|
12,477
|
11,108
|
11,067
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,875
|
3,684
|
4,087
|
3,782
|
5,370
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,130
|
18,504
|
39,243
|
9,476
|
-9,238
|
|
Thu nhập khác
|
1,302
|
210
|
337
|
359
|
170
|
|
Chi phí khác
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,300
|
210
|
337
|
359
|
169
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-10,830
|
18,714
|
39,579
|
9,835
|
-9,068
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-260
|
3,039
|
5,760
|
2,486
|
-144
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-260
|
3,039
|
5,760
|
2,486
|
-144
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-10,570
|
15,675
|
33,819
|
7,349
|
-8,925
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-10,570
|
15,675
|
33,819
|
7,349
|
-8,925
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|