|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
484,833
|
502,135
|
519,512
|
520,651
|
492,172
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103,651
|
15,326
|
6,538
|
7,543
|
18,632
|
|
1. Tiền
|
10,651
|
15,326
|
6,538
|
7,543
|
18,632
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
93,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74,000
|
171,000
|
190,000
|
180,000
|
183,225
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
266,535
|
274,141
|
282,018
|
292,858
|
244,773
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
39,773
|
41,156
|
40,645
|
41,039
|
40,990
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
200,398
|
196,412
|
203,554
|
211,535
|
168,797
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,364
|
36,573
|
37,819
|
40,284
|
34,987
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28,862
|
31,737
|
31,849
|
31,705
|
35,454
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28,862
|
31,737
|
31,849
|
31,705
|
35,454
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,785
|
9,931
|
9,107
|
8,544
|
10,088
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,531
|
4,422
|
4,678
|
4,115
|
3,150
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,254
|
5,509
|
4,428
|
4,429
|
6,938
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
428,835
|
420,563
|
408,456
|
396,492
|
447,142
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
805
|
805
|
905
|
905
|
905
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
805
|
805
|
905
|
905
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
406,860
|
395,665
|
384,956
|
374,637
|
427,305
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
399,251
|
387,887
|
377,226
|
366,952
|
419,665
|
|
- Nguyên giá
|
848,330
|
848,361
|
848,361
|
848,770
|
912,684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-449,079
|
-460,474
|
-471,135
|
-481,819
|
-493,020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,608
|
7,778
|
7,730
|
7,685
|
7,640
|
|
- Nguyên giá
|
9,859
|
10,076
|
10,076
|
10,076
|
10,076
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,250
|
-2,298
|
-2,346
|
-2,391
|
-2,435
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,964
|
17,887
|
16,294
|
15,092
|
13,647
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,964
|
17,887
|
16,294
|
15,092
|
13,647
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
913,669
|
922,698
|
927,969
|
917,143
|
939,314
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,658
|
22,117
|
20,039
|
18,137
|
15,360
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,598
|
22,057
|
19,979
|
18,077
|
15,300
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,670
|
4,223
|
1,934
|
1,428
|
1,660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,539
|
2,419
|
719
|
2,446
|
3,826
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,751
|
10,675
|
12,077
|
4,564
|
5,281
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,538
|
2,627
|
3,475
|
9,065
|
2,709
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,099
|
2,113
|
1,773
|
575
|
1,824
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
900,011
|
900,581
|
907,930
|
899,005
|
923,953
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
900,011
|
900,581
|
907,930
|
899,005
|
923,953
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
664,977
|
664,977
|
664,977
|
664,977
|
664,977
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,470
|
11,470
|
11,470
|
11,470
|
11,470
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,825
|
6,825
|
6,825
|
6,825
|
6,825
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
214,739
|
215,309
|
222,658
|
213,733
|
238,681
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
913,669
|
922,698
|
927,969
|
917,143
|
939,314
|