単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 167,159 409,850 409,409 381,114 421,949
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 167,159 409,850 409,409 381,114 421,949
Giá vốn hàng bán 179,548 314,361 289,320 294,050 310,818
Lợi nhuận gộp -12,389 95,489 120,090 87,064 111,132
Doanh thu hoạt động tài chính 8,113 8,509 17,363 12,454 10,218
Chi phí tài chính 2 0 27 19 187
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 25,321 44,079 45,438 43,993 46,255
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,122 12,761 15,080 15,906 16,923
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -39,721 47,157 76,907 39,599 57,985
Thu nhập khác 1,182 1,428 6,328 2,001 1,075
Chi phí khác 0 678 688 241 0
Lợi nhuận khác 1,182 750 5,640 1,760 1,075
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -38,539 47,907 82,547 41,360 59,060
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,526 12,836 7,385 11,141
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 3,526 12,836 7,385 11,141
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -38,539 44,381 69,711 33,975 47,918
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -38,539 44,381 69,711 33,975 47,918
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)