|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,961,606
|
2,649,306
|
2,478,067
|
2,689,926
|
1,953,553
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
159,382
|
177,211
|
185,825
|
135,321
|
34,126
|
|
1. Tiền
|
44,432
|
96,211
|
101,825
|
121,321
|
34,126
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
114,950
|
81,000
|
84,000
|
14,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
503,550
|
576,200
|
553,520
|
491,810
|
384,310
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
503,550
|
576,200
|
553,520
|
491,810
|
384,310
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,312,743
|
1,089,453
|
851,385
|
1,447,949
|
724,798
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,507,906
|
1,252,225
|
1,154,031
|
1,490,306
|
849,666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
146,002
|
149,930
|
25,913
|
39,356
|
27,070
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23,971
|
78,455
|
69,917
|
97,397
|
27,234
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-365,136
|
-391,157
|
-398,475
|
-179,110
|
-179,173
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
705,807
|
549,899
|
615,945
|
407,167
|
573,051
|
|
1. Hàng tồn kho
|
711,082
|
560,666
|
627,254
|
422,000
|
581,852
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,275
|
-10,767
|
-11,309
|
-14,833
|
-8,801
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
280,125
|
256,542
|
271,392
|
207,679
|
237,269
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,463
|
5,617
|
3,589
|
1,798
|
3,443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
270,428
|
248,795
|
265,725
|
203,980
|
231,910
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,234
|
2,130
|
2,078
|
1,901
|
1,915
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,920,278
|
1,920,256
|
1,893,205
|
1,763,655
|
2,294,309
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
276,998
|
188,883
|
189,047
|
148,079
|
725,758
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,610
|
3,610
|
3,610
|
3,610
|
3,610
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
276,998
|
188,883
|
189,047
|
148,079
|
725,758
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3,610
|
-3,610
|
-3,610
|
-3,610
|
-3,610
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,176,700
|
1,009,814
|
989,115
|
865,487
|
838,316
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
826,471
|
675,687
|
660,538
|
542,739
|
522,245
|
|
- Nguyên giá
|
1,636,946
|
1,317,123
|
1,312,717
|
941,689
|
881,040
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-810,474
|
-641,436
|
-652,180
|
-398,949
|
-358,794
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
246,283
|
230,339
|
224,917
|
219,495
|
212,935
|
|
- Nguyên giá
|
312,847
|
298,518
|
298,518
|
298,518
|
295,809
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,563
|
-68,179
|
-73,602
|
-79,024
|
-82,873
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103,945
|
103,787
|
103,661
|
103,253
|
103,136
|
|
- Nguyên giá
|
112,846
|
112,846
|
112,846
|
112,536
|
112,536
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,901
|
-9,058
|
-9,185
|
-9,283
|
-9,400
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,387
|
6,296
|
6,205
|
6,114
|
6,024
|
|
- Nguyên giá
|
9,081
|
9,081
|
9,081
|
9,081
|
9,081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,694
|
-2,785
|
-2,876
|
-2,966
|
-3,057
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
300
|
279,295
|
279,295
|
316,637
|
320,888
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
300
|
279,295
|
279,295
|
316,637
|
320,888
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
235,752
|
217,957
|
216,056
|
218,502
|
201,143
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
114,645
|
109,400
|
107,499
|
110,767
|
119,487
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
157,148
|
157,148
|
157,148
|
157,148
|
130,148
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-42,040
|
-54,590
|
-54,590
|
-55,412
|
-54,491
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
224,141
|
218,011
|
213,486
|
208,836
|
202,180
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
219,843
|
214,997
|
210,484
|
205,743
|
201,850
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,298
|
3,013
|
3,003
|
3,094
|
330
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,881,885
|
4,569,562
|
4,371,272
|
4,453,581
|
4,247,862
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,071,914
|
3,840,756
|
3,720,300
|
3,458,663
|
3,223,251
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,816,054
|
3,621,004
|
3,500,387
|
3,267,694
|
3,158,730
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,153,815
|
2,148,305
|
2,115,859
|
1,900,121
|
1,735,006
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,484,032
|
1,334,856
|
1,282,658
|
1,196,997
|
1,237,416
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
119,954
|
67,367
|
59,243
|
52,937
|
68,993
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29,719
|
52,352
|
24,001
|
99,556
|
100,892
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
4,475
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,262
|
13,822
|
14,554
|
7,343
|
9,858
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14,219
|
602
|
410
|
1,727
|
2,800
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
-245
|
873
|
914
|
1,819
|
1,147
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,297
|
2,828
|
2,748
|
2,718
|
2,618
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255,860
|
219,753
|
219,913
|
190,969
|
64,521
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
213,906
|
177,825
|
177,968
|
149,079
|
35,814
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
41,770
|
41,770
|
41,770
|
41,770
|
28,628
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
184
|
158
|
174
|
119
|
79
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
809,971
|
728,805
|
650,972
|
994,919
|
1,024,611
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
809,971
|
728,805
|
650,972
|
994,919
|
1,024,611
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
736,786
|
736,786
|
736,786
|
736,786
|
736,786
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
253,133
|
253,133
|
253,133
|
253,133
|
253,133
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-718
|
-718
|
-718
|
-718
|
-718
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-137,738
|
-241,941
|
-318,082
|
27,822
|
59,066
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-139,625
|
-139,625
|
-139,625
|
-139,625
|
40,492
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,888
|
-102,316
|
-178,457
|
167,448
|
18,574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-41,492
|
-18,454
|
-20,146
|
-22,104
|
-23,656
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,881,885
|
4,569,562
|
4,371,272
|
4,453,581
|
4,247,862
|