Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,961,606 2,649,306 2,478,067 2,689,926 1,953,553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 159,382 177,211 185,825 135,321 34,126
1. Tiền 44,432 96,211 101,825 121,321 34,126
2. Các khoản tương đương tiền 114,950 81,000 84,000 14,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 503,550 576,200 553,520 491,810 384,310
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 503,550 576,200 553,520 491,810 384,310
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,312,743 1,089,453 851,385 1,447,949 724,798
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,507,906 1,252,225 1,154,031 1,490,306 849,666
2. Trả trước cho người bán 146,002 149,930 25,913 39,356 27,070
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23,971 78,455 69,917 97,397 27,234
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -365,136 -391,157 -398,475 -179,110 -179,173
IV. Tổng hàng tồn kho 705,807 549,899 615,945 407,167 573,051
1. Hàng tồn kho 711,082 560,666 627,254 422,000 581,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,275 -10,767 -11,309 -14,833 -8,801
V. Tài sản ngắn hạn khác 280,125 256,542 271,392 207,679 237,269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,463 5,617 3,589 1,798 3,443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 270,428 248,795 265,725 203,980 231,910
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,234 2,130 2,078 1,901 1,915
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,920,278 1,920,256 1,893,205 1,763,655 2,294,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 276,998 188,883 189,047 148,079 725,758
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,610 3,610 3,610 3,610 3,610
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 276,998 188,883 189,047 148,079 725,758
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -3,610 -3,610 -3,610 -3,610 -3,610
II. Tài sản cố định 1,176,700 1,009,814 989,115 865,487 838,316
1. Tài sản cố định hữu hình 826,471 675,687 660,538 542,739 522,245
- Nguyên giá 1,636,946 1,317,123 1,312,717 941,689 881,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -810,474 -641,436 -652,180 -398,949 -358,794
2. Tài sản cố định thuê tài chính 246,283 230,339 224,917 219,495 212,935
- Nguyên giá 312,847 298,518 298,518 298,518 295,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,563 -68,179 -73,602 -79,024 -82,873
3. Tài sản cố định vô hình 103,945 103,787 103,661 103,253 103,136
- Nguyên giá 112,846 112,846 112,846 112,536 112,536
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,901 -9,058 -9,185 -9,283 -9,400
III. Bất động sản đầu tư 6,387 6,296 6,205 6,114 6,024
- Nguyên giá 9,081 9,081 9,081 9,081 9,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,694 -2,785 -2,876 -2,966 -3,057
IV. Tài sản dở dang dài hạn 300 279,295 279,295 316,637 320,888
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 300 279,295 279,295 316,637 320,888
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 235,752 217,957 216,056 218,502 201,143
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 114,645 109,400 107,499 110,767 119,487
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 157,148 157,148 157,148 157,148 130,148
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42,040 -54,590 -54,590 -55,412 -54,491
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 224,141 218,011 213,486 208,836 202,180
1. Chi phí trả trước dài hạn 219,843 214,997 210,484 205,743 201,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,298 3,013 3,003 3,094 330
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,881,885 4,569,562 4,371,272 4,453,581 4,247,862
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,071,914 3,840,756 3,720,300 3,458,663 3,223,251
I. Nợ ngắn hạn 3,816,054 3,621,004 3,500,387 3,267,694 3,158,730
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,153,815 2,148,305 2,115,859 1,900,121 1,735,006
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,484,032 1,334,856 1,282,658 1,196,997 1,237,416
4. Người mua trả tiền trước 119,954 67,367 59,243 52,937 68,993
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,719 52,352 24,001 99,556 100,892
6. Phải trả người lao động 0 0 0 4,475 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,262 13,822 14,554 7,343 9,858
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 14,219 602 410 1,727 2,800
11. Phải trả ngắn hạn khác -245 873 914 1,819 1,147
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,297 2,828 2,748 2,718 2,618
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 255,860 219,753 219,913 190,969 64,521
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 213,906 177,825 177,968 149,079 35,814
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 41,770 41,770 41,770 41,770 28,628
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 184 158 174 119 79
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 809,971 728,805 650,972 994,919 1,024,611
I. Vốn chủ sở hữu 809,971 728,805 650,972 994,919 1,024,611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 736,786 736,786 736,786 736,786 736,786
2. Thặng dư vốn cổ phần 253,133 253,133 253,133 253,133 253,133
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -718 -718 -718 -718 -718
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -137,738 -241,941 -318,082 27,822 59,066
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -139,625 -139,625 -139,625 -139,625 40,492
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,888 -102,316 -178,457 167,448 18,574
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -41,492 -18,454 -20,146 -22,104 -23,656
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,881,885 4,569,562 4,371,272 4,453,581 4,247,862