I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37.721
|
39.525
|
59.957
|
26.198
|
57.280
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
114.225
|
90.104
|
69.871
|
83.435
|
76.825
|
- Khấu hao TSCĐ
|
54.499
|
54.676
|
54.625
|
54.545
|
54.681
|
- Các khoản dự phòng
|
16.700
|
|
-15.844
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-796
|
-1.250
|
-1.687
|
-5.110
|
-2.550
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
43.822
|
36.678
|
32.777
|
34.000
|
24.695
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
151.946
|
129.629
|
129.828
|
109.632
|
134.105
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.038
|
12.612
|
10.165
|
-7.408
|
34.537
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-47
|
|
0
|
-39
|
-41
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17.565
|
-27.844
|
-53.865
|
-2.123
|
-17.074
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.877
|
480
|
-3.119
|
3.449
|
-4.439
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.850
|
-45.749
|
-72.632
|
-64.749
|
-63.032
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-2.168
|
-6.177
|
-2.150
|
-3.407
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
111.570
|
66.961
|
4.200
|
36.614
|
80.648
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.365
|
-80
|
-232
|
-32
|
-2.765
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
618
|
|
837
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-15.700
|
-21.700
|
-92.370
|
-152.600
|
-27.200
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17.700
|
18.993
|
90.827
|
113.290
|
72.870
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
57
|
65
|
3.102
|
7.059
|
2.179
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.308
|
-2.722
|
1.944
|
-32.283
|
45.922
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
55.000
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
-49.425
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7.000
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-107.256
|
-44.916
|
-43.874
|
|
-61.158
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-100.256
|
-44.916
|
11.126
|
-49.425
|
-61.158
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.005
|
19.323
|
17.270
|
-45.094
|
65.412
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.506
|
23.511
|
42.834
|
60.104
|
15.010
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.511
|
42.834
|
60.104
|
15.010
|
80.422
|