単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,125,180 1,356,403 1,231,568 1,413,580 1,106,890
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,990 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,125,180 1,354,413 1,231,568 1,413,580 1,106,890
4. Giá vốn hàng bán 962,020 1,266,817 1,161,353 1,296,421 986,523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 163,160 87,596 70,216 117,159 120,366
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,082 38,314 20,381 19,339 15,086
7. Chi phí tài chính 10,861 35,310 55,743 40,154 39,856
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,730 24,434 42,248 34,326 36,389
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 41,435 57,034 52,432 53,396 46,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,235 21,758 19,109 29,225 28,124
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 106,710 11,809 -36,687 13,724 20,905
12. Thu nhập khác 418 1,136 1,042 1,123 2,809
13. Chi phí khác 341 1,710 437 441 104
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 77 -574 605 681 2,706
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 106,787 11,235 -36,082 14,405 23,610
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,259 5,211 345 1,655
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,983 -3,605 3,527 0 20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23,242 1,606 3,527 345 1,675
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 83,545 9,628 -39,609 14,060 21,936
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 83,545 9,628 -39,609 14,060 21,936