|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
483,729
|
257,446
|
278,511
|
286,580
|
280,080
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
483,729
|
257,446
|
278,511
|
286,580
|
280,080
|
|
Giá vốn hàng bán
|
446,132
|
230,118
|
249,112
|
251,903
|
251,122
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,598
|
27,328
|
29,399
|
34,677
|
28,958
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,622
|
3,594
|
4,906
|
3,822
|
3,819
|
|
Chi phí tài chính
|
12,135
|
9,464
|
11,066
|
10,162
|
12,269
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,612
|
8,422
|
9,911
|
9,406
|
10,078
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,266
|
11,093
|
12,121
|
11,424
|
11,085
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,711
|
5,889
|
6,537
|
8,913
|
6,553
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,108
|
4,476
|
4,581
|
8,000
|
2,870
|
|
Thu nhập khác
|
423
|
1,166
|
411
|
863
|
940
|
|
Chi phí khác
|
149
|
21
|
31
|
107
|
275
|
|
Lợi nhuận khác
|
274
|
1,145
|
380
|
756
|
665
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,381
|
5,621
|
4,961
|
8,756
|
3,535
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
345
|
|
209
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
345
|
|
209
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,036
|
5,621
|
4,752
|
8,756
|
3,535
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,036
|
5,621
|
4,752
|
8,756
|
3,535
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|