|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
278,511
|
286,580
|
284,352
|
280,080
|
342,999
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
278,511
|
286,580
|
284,352
|
280,080
|
342,999
|
|
Giá vốn hàng bán
|
249,112
|
251,903
|
259,203
|
251,122
|
290,242
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,399
|
34,677
|
25,149
|
28,958
|
52,757
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,906
|
3,822
|
2,763
|
3,819
|
1,376
|
|
Chi phí tài chính
|
11,066
|
10,162
|
9,175
|
12,269
|
10,686
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,911
|
9,406
|
8,649
|
10,078
|
10,065
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,121
|
11,424
|
11,929
|
11,085
|
14,094
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,537
|
8,913
|
6,177
|
6,553
|
7,745
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,581
|
8,000
|
631
|
2,870
|
21,607
|
|
Thu nhập khác
|
411
|
863
|
369
|
940
|
246
|
|
Chi phí khác
|
31
|
107
|
40
|
275
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
380
|
756
|
329
|
665
|
243
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,961
|
8,756
|
960
|
3,535
|
21,850
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
209
|
0
|
-13
|
0
|
4,103
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
20
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
209
|
0
|
7
|
0
|
4,103
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,752
|
8,756
|
953
|
3,535
|
17,747
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,752
|
8,756
|
953
|
3,535
|
17,747
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|