単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 286,580 284,352 280,080 342,999 295,828
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 286,580 284,352 280,080 342,999 295,828
Giá vốn hàng bán 251,903 259,203 251,122 290,242 245,850
Lợi nhuận gộp 34,677 25,149 28,958 52,757 49,977
Doanh thu hoạt động tài chính 3,822 2,763 3,819 1,376 1,682
Chi phí tài chính 10,162 9,175 12,269 10,686 9,928
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,406 8,649 10,078 10,065 9,142
Chi phí bán hàng 11,424 11,929 11,085 14,094 12,161
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,913 6,177 6,553 7,745 14,297
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,000 631 2,870 21,607 15,273
Thu nhập khác 863 369 940 246 150
Chi phí khác 107 40 275 3 5,200
Lợi nhuận khác 756 329 665 243 -5,050
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,756 960 3,535 21,850 10,223
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 -13 0 4,103
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 20 0
Chi phí thuế TNDN 0 7 0 4,103 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,756 953 3,535 17,747 10,223
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,756 953 3,535 17,747 10,223
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)