単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 303,586 483,729 257,446 278,511 286,580
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 303,586 483,729 257,446 278,511 286,580
Giá vốn hàng bán 277,717 446,132 230,118 249,112 251,903
Lợi nhuận gộp 25,869 37,598 27,328 29,399 34,677
Doanh thu hoạt động tài chính 2,858 6,622 3,594 4,906 3,822
Chi phí tài chính 9,880 12,135 9,464 11,066 10,162
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,856 10,612 8,422 9,911 9,406
Chi phí bán hàng 11,973 16,266 11,093 12,121 11,424
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,225 10,711 5,889 6,537 8,913
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 649 5,108 4,476 4,581 8,000
Thu nhập khác 481 423 1,166 411 863
Chi phí khác 151 149 21 31 107
Lợi nhuận khác 330 274 1,145 380 756
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 979 5,381 5,621 4,961 8,756
Chi phí thuế TNDN hiện hành 345 209 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 345 209 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 979 5,036 5,621 4,752 8,756
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 979 5,036 5,621 4,752 8,756
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)