単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 592,013 479,661 486,312 533,735 507,787
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,822 22,750 26,996 49,668 26,371
1. Tiền 2,191 2,190 8,996 5,168 3,371
2. Các khoản tương đương tiền 24,630 20,560 18,000 44,500 23,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,459 1,388 9,500 12,600 12,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 141,544 93,604 99,716 106,288 132,393
1. Phải thu khách hàng 47,963 28,389 44,645 51,976 68,175
2. Trả trước cho người bán 19,454 13,920 15,192 22,120 32,210
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 74,127 51,295 39,880 32,192 32,008
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 387,803 321,178 299,877 310,155 276,252
1. Hàng tồn kho 391,818 325,194 308,757 319,034 286,062
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,015 -4,015 -8,880 -8,880 -9,810
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,386 40,741 50,222 55,025 60,171
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,258 1,358 2,540 2,850 1,824
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,890 39,146 45,698 50,192 58,347
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 238 238 1,983 1,983 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 481,159 524,483 527,340 505,139 498,962
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 404,775 400,687 417,015 497,499 489,120
1. Tài sản cố định hữu hình 404,689 400,616 416,959 497,369 488,822
- Nguyên giá 923,537 926,541 948,992 1,029,920 1,027,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -518,848 -525,925 -532,033 -532,551 -538,645
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 86 71 56 130 298
- Nguyên giá 549 549 549 639 822
- Giá trị hao mòn lũy kế -463 -478 -494 -509 -524
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,075 1,075 1,075 1,075 1,075
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,075 -1,075 -1,075 -1,075 -1,075
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,524 5,401 6,088 5,740 7,943
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,373 5,250 5,957 5,610 7,812
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 151 151 131 131 131
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,073,172 1,004,145 1,013,652 1,038,874 1,006,750
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 827,200 749,165 754,642 776,330 726,453
I. Nợ ngắn hạn 506,758 404,851 423,177 448,020 406,993
1. Vay và nợ ngắn 438,670 313,321 333,792 362,240 328,650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,836 55,362 46,922 58,416 40,259
4. Người mua trả tiền trước 3,022 502 2,398 1,151 623
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 722 404 758 404 2,524
6. Phải trả người lao động 17,394 23,287 26,295 12,009 18,114
7. Chi phí phải trả 1,759 4,660 5,656 6,480 9,538
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,122 2,162 2,268 2,293 2,294
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 320,443 344,315 331,466 328,310 319,460
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 320,443 344,315 331,466 328,310 319,460
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245,972 254,980 259,010 262,544 280,297
I. Vốn chủ sở hữu 245,972 254,980 259,010 262,544 280,297
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 133,001 133,001 133,001 133,001 133,001
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,791 52,791 52,791 52,791 52,791
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1 1 1 1 1
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 68,452 68,452 68,452 68,452 68,452
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -8,272 736 4,766 8,300 26,053
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,233 5,152 5,086 5,027 4,991
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,073,172 1,004,145 1,013,652 1,038,874 1,006,750