|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
599,463
|
592,013
|
479,661
|
498,498
|
533,735
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,373
|
26,822
|
22,750
|
26,995
|
49,668
|
|
1. Tiền
|
2,731
|
2,191
|
2,190
|
8,995
|
5,168
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25,642
|
24,630
|
20,560
|
18,000
|
44,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,550
|
8,459
|
1,388
|
9,500
|
12,600
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
172,789
|
141,544
|
93,604
|
111,905
|
106,288
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
64,813
|
47,963
|
28,389
|
44,645
|
51,976
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,892
|
19,454
|
13,920
|
27,380
|
22,120
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
91,085
|
74,127
|
51,295
|
39,880
|
32,192
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
370,304
|
387,803
|
321,178
|
299,877
|
310,155
|
|
1. Hàng tồn kho
|
373,524
|
391,818
|
325,194
|
308,757
|
319,034
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,220
|
-4,015
|
-4,015
|
-8,880
|
-8,880
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,447
|
27,386
|
40,741
|
50,222
|
55,025
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,270
|
1,258
|
1,358
|
2,540
|
2,850
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,271
|
25,890
|
39,146
|
45,698
|
50,192
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,905
|
238
|
238
|
1,983
|
1,983
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
428,099
|
481,159
|
524,483
|
515,255
|
505,139
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
408,896
|
404,775
|
400,687
|
417,015
|
497,499
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
408,795
|
404,689
|
400,616
|
416,959
|
497,369
|
|
- Nguyên giá
|
922,704
|
923,537
|
926,541
|
948,992
|
1,029,920
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-513,910
|
-518,848
|
-525,925
|
-532,033
|
-532,551
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
101
|
86
|
71
|
56
|
130
|
|
- Nguyên giá
|
549
|
549
|
549
|
549
|
639
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-448
|
-463
|
-478
|
-494
|
-509
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,080
|
6,524
|
5,401
|
6,088
|
5,740
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,930
|
6,373
|
5,250
|
5,957
|
5,610
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
151
|
151
|
151
|
131
|
131
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,027,562
|
1,073,172
|
1,004,145
|
1,013,754
|
1,038,874
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
784,867
|
827,200
|
749,165
|
754,744
|
776,330
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
485,689
|
506,758
|
404,851
|
426,380
|
448,020
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
401,939
|
438,670
|
313,321
|
336,894
|
362,240
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
59,164
|
37,836
|
55,362
|
46,922
|
58,416
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
963
|
3,022
|
502
|
2,398
|
1,151
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
404
|
722
|
404
|
758
|
404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,379
|
17,394
|
23,287
|
26,295
|
12,009
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,698
|
1,759
|
4,660
|
5,758
|
6,480
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,909
|
2,122
|
2,162
|
2,268
|
2,293
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
299,178
|
320,443
|
344,315
|
328,364
|
328,310
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
299,178
|
320,443
|
344,315
|
328,364
|
328,310
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,695
|
245,972
|
254,980
|
259,010
|
262,544
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,695
|
245,972
|
254,980
|
259,010
|
262,544
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1
|
1
|
1
|
0
|
1
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-11,549
|
-8,272
|
736
|
4,766
|
8,300
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,233
|
5,233
|
5,152
|
5,086
|
5,027
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,027,562
|
1,073,172
|
1,004,145
|
1,013,754
|
1,038,874
|