|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
592,013
|
479,661
|
486,312
|
533,735
|
507,787
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,822
|
22,750
|
26,996
|
49,668
|
26,371
|
|
1. Tiền
|
2,191
|
2,190
|
8,996
|
5,168
|
3,371
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24,630
|
20,560
|
18,000
|
44,500
|
23,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,459
|
1,388
|
9,500
|
12,600
|
12,600
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
141,544
|
93,604
|
99,716
|
106,288
|
132,393
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
47,963
|
28,389
|
44,645
|
51,976
|
68,175
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,454
|
13,920
|
15,192
|
22,120
|
32,210
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,127
|
51,295
|
39,880
|
32,192
|
32,008
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
387,803
|
321,178
|
299,877
|
310,155
|
276,252
|
|
1. Hàng tồn kho
|
391,818
|
325,194
|
308,757
|
319,034
|
286,062
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,015
|
-4,015
|
-8,880
|
-8,880
|
-9,810
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,386
|
40,741
|
50,222
|
55,025
|
60,171
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,258
|
1,358
|
2,540
|
2,850
|
1,824
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25,890
|
39,146
|
45,698
|
50,192
|
58,347
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
238
|
238
|
1,983
|
1,983
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
481,159
|
524,483
|
527,340
|
505,139
|
498,962
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
404,775
|
400,687
|
417,015
|
497,499
|
489,120
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
404,689
|
400,616
|
416,959
|
497,369
|
488,822
|
|
- Nguyên giá
|
923,537
|
926,541
|
948,992
|
1,029,920
|
1,027,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-518,848
|
-525,925
|
-532,033
|
-532,551
|
-538,645
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86
|
71
|
56
|
130
|
298
|
|
- Nguyên giá
|
549
|
549
|
549
|
639
|
822
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-463
|
-478
|
-494
|
-509
|
-524
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,524
|
5,401
|
6,088
|
5,740
|
7,943
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,373
|
5,250
|
5,957
|
5,610
|
7,812
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
151
|
151
|
131
|
131
|
131
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,073,172
|
1,004,145
|
1,013,652
|
1,038,874
|
1,006,750
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
827,200
|
749,165
|
754,642
|
776,330
|
726,453
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
506,758
|
404,851
|
423,177
|
448,020
|
406,993
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
438,670
|
313,321
|
333,792
|
362,240
|
328,650
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
37,836
|
55,362
|
46,922
|
58,416
|
40,259
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,022
|
502
|
2,398
|
1,151
|
623
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
722
|
404
|
758
|
404
|
2,524
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,394
|
23,287
|
26,295
|
12,009
|
18,114
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,759
|
4,660
|
5,656
|
6,480
|
9,538
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,122
|
2,162
|
2,268
|
2,293
|
2,294
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
320,443
|
344,315
|
331,466
|
328,310
|
319,460
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
320,443
|
344,315
|
331,466
|
328,310
|
319,460
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
245,972
|
254,980
|
259,010
|
262,544
|
280,297
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
245,972
|
254,980
|
259,010
|
262,544
|
280,297
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
133,001
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
52,791
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,272
|
736
|
4,766
|
8,300
|
26,053
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,233
|
5,152
|
5,086
|
5,027
|
4,991
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,073,172
|
1,004,145
|
1,013,652
|
1,038,874
|
1,006,750
|