|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
297,076
|
-585,174
|
241,470
|
297,985
|
309,857
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-197,747
|
147,724
|
-92,823
|
-75,586
|
-32,406
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-38,917
|
68,641
|
-26,727
|
-13,180
|
-14,469
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-12,770
|
18,943
|
-4,424
|
-7,665
|
-7,941
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-173
|
-172
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
17,862
|
54,299
|
11,960
|
22,879
|
7,454
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
115,170
|
-104,184
|
-20,207
|
-26,274
|
-19,188
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
180,674
|
-399,923
|
109,077
|
198,159
|
243,306
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9
|
-544
|
-46
|
-115
|
-62,688
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
214
|
136
|
189
|
-150
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-13,000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
27,550
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2,260
|
2,319
|
2,397
|
-471
|
7,050
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,270
|
1,989
|
2,486
|
-397
|
-41,238
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30,709
|
-57,008
|
41,347
|
41,981
|
61,969
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-208,927
|
505,483
|
-176,628
|
-241,296
|
-268,110
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-178,218
|
448,475
|
-135,281
|
-199,315
|
-206,141
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
187
|
50,541
|
-23,718
|
-1,553
|
-4,072
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,435
|
2,628
|
52,096
|
28,373
|
26,822
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
9
|
-13
|
-5
|
2
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,628
|
52,096
|
28,373
|
26,822
|
22,750
|