|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
316
|
1,424,801
|
1,257,156
|
1,242,964
|
975,973
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-761
|
-1,278,031
|
-994,342
|
-1,069,979
|
-811,275
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-189
|
-79,981
|
-70,218
|
-73,461
|
-59,631
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-11,704
|
-13,616
|
-9,037
|
-7,555
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-9,978
|
-7,093
|
-4,586
|
-3,269
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
500
|
40,477
|
342,272
|
25,941
|
13,573
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8
|
-110,046
|
-431,260
|
-91,971
|
-77,565
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-142
|
-24,461
|
82,900
|
19,872
|
30,250
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-832
|
-3,304
|
-263
|
-2,721
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
366
|
668
|
186
|
1,390
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-1,250
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
6,000
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1,360
|
916
|
47
|
1,823
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
894
|
4,280
|
-31
|
-759
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
589,518
|
515,239
|
464,896
|
377,033
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-575,880
|
-593,654
|
-492,510
|
-390,442
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-916
|
-566
|
-449
|
-262
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-6,219
|
-11,557
|
-7,487
|
-244
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
6,503
|
-90,538
|
-35,551
|
-13,916
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-142
|
-17,065
|
-3,358
|
-15,709
|
15,576
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
299
|
42,590
|
25,465
|
24,814
|
6,671
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-52
|
2,728
|
2,898
|
202
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
157
|
25,473
|
24,834
|
12,003
|
22,449
|