Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190.374 203.578 222.088 209.403 199.451
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7 2 105
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 190.374 203.571 222.086 209.298 199.451
4. Giá vốn hàng bán 175.832 184.340 204.071 188.849 183.662
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.542 19.231 18.015 20.449 15.788
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.543 813 2.691 1.992 2.366
7. Chi phí tài chính 5.188 3.512 2.300 2.848 2.428
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.068 2.894 2.300 2.847 2.428
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.661 3.895 4.151 3.917 3.665
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.244 10.049 10.043 11.127 9.796
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.008 2.588 4.211 4.550 2.266
12. Thu nhập khác 154 5 59 900
13. Chi phí khác 1 160 346 38 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 153 -155 -287 -38 900
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -855 2.433 3.924 4.512 3.166
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 570 576 1.350 517
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 570 576 1.350 517
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -855 1.863 3.348 3.161 2.649
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -855 1.863 3.348 3.161 2.649