1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
217.124
|
162.598
|
172.091
|
179.440
|
211.376
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
239
|
1
|
2
|
15
|
171
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
216.885
|
162.597
|
172.088
|
179.425
|
211.205
|
4. Giá vốn hàng bán
|
201.807
|
148.163
|
152.717
|
164.975
|
190.066
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.079
|
14.434
|
19.372
|
14.450
|
21.139
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.029
|
28
|
1.215
|
4.715
|
1.298
|
7. Chi phí tài chính
|
4.230
|
3.930
|
4.961
|
3.445
|
4.672
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.056
|
3.182
|
3.704
|
3.445
|
3.370
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.283
|
3.498
|
3.986
|
3.712
|
4.048
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.381
|
8.896
|
9.241
|
9.807
|
7.997
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
213
|
-1.862
|
2.399
|
2.201
|
5.720
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
21
|
8
|
979
|
59
|
13. Chi phí khác
|
70
|
0
|
101
|
118
|
153
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-36
|
21
|
-93
|
861
|
-93
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
177
|
-1.842
|
2.305
|
3.062
|
5.627
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
804
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
|
804
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
177
|
-1.842
|
2.305
|
3.062
|
4.823
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
177
|
-1.842
|
2.305
|
3.062
|
4.823
|