Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217.124 162.598 172.091 179.440 211.376
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 239 1 2 15 171
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216.885 162.597 172.088 179.425 211.205
4. Giá vốn hàng bán 201.807 148.163 152.717 164.975 190.066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.079 14.434 19.372 14.450 21.139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.029 28 1.215 4.715 1.298
7. Chi phí tài chính 4.230 3.930 4.961 3.445 4.672
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.056 3.182 3.704 3.445 3.370
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.283 3.498 3.986 3.712 4.048
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.381 8.896 9.241 9.807 7.997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 213 -1.862 2.399 2.201 5.720
12. Thu nhập khác 34 21 8 979 59
13. Chi phí khác 70 0 101 118 153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -36 21 -93 861 -93
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 177 -1.842 2.305 3.062 5.627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 177 -1.842 2.305 3.062 4.823
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 177 -1.842 2.305 3.062 4.823