|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
170,261
|
213,452
|
180,430
|
212,306
|
206,884
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-124,251
|
-198,838
|
-140,516
|
-132,658
|
-168,801
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-27,324
|
-22,208
|
-36,051
|
-24,526
|
-27,947
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,845
|
-3,514
|
-3,068
|
-2,957
|
-2,238
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-804
|
-300
|
-230
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,435
|
10,981
|
3,638
|
1,464
|
9,813
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17,452
|
8,861
|
-9,031
|
-4,912
|
-10,654
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,824
|
8,734
|
-5,402
|
48,416
|
6,828
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,112
|
-610
|
-1,597
|
-781
|
-519
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
256
|
225
|
20
|
87
|
337
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,856
|
-385
|
-1,577
|
-694
|
-182
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
164,189
|
197,898
|
171,274
|
156,512
|
171,726
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-169,289
|
-196,929
|
-164,880
|
-171,622
|
-214,463
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-54
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,100
|
915
|
6,395
|
-15,110
|
-42,737
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,132
|
9,264
|
-584
|
32,613
|
-36,090
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,194
|
19,463
|
27,825
|
27,700
|
-27,700
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
401
|
-903
|
459
|
-453
|
53
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,463
|
27,825
|
27,700
|
59,860
|
-63,737
|