|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
222,088
|
209,403
|
199,451
|
200,585
|
241,967
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
105
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
222,086
|
209,298
|
199,451
|
200,585
|
241,967
|
|
Giá vốn hàng bán
|
204,071
|
188,849
|
183,662
|
181,861
|
224,588
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,015
|
20,449
|
15,788
|
18,724
|
17,379
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,691
|
1,992
|
2,366
|
729
|
4,713
|
|
Chi phí tài chính
|
2,300
|
2,848
|
2,428
|
2,777
|
3,677
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,300
|
2,847
|
2,428
|
2,691
|
3,677
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,151
|
3,917
|
3,665
|
4,202
|
4,466
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,043
|
11,127
|
9,796
|
10,659
|
11,090
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,211
|
4,550
|
2,266
|
1,814
|
2,860
|
|
Thu nhập khác
|
59
|
|
900
|
1,918
|
218
|
|
Chi phí khác
|
346
|
38
|
1
|
213
|
49
|
|
Lợi nhuận khác
|
-287
|
-38
|
900
|
1,706
|
170
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,924
|
4,512
|
3,166
|
3,520
|
3,030
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
576
|
1,350
|
517
|
769
|
474
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
576
|
1,350
|
517
|
769
|
474
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,348
|
3,161
|
2,649
|
2,751
|
2,555
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,348
|
3,161
|
2,649
|
2,751
|
2,555
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|