単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 222,088 209,403 199,451 200,585 241,967
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 105
Doanh thu thuần 222,086 209,298 199,451 200,585 241,967
Giá vốn hàng bán 204,071 188,849 183,662 181,861 224,588
Lợi nhuận gộp 18,015 20,449 15,788 18,724 17,379
Doanh thu hoạt động tài chính 2,691 1,992 2,366 729 4,713
Chi phí tài chính 2,300 2,848 2,428 2,777 3,677
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,300 2,847 2,428 2,691 3,677
Chi phí bán hàng 4,151 3,917 3,665 4,202 4,466
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,043 11,127 9,796 10,659 11,090
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,211 4,550 2,266 1,814 2,860
Thu nhập khác 59 900 1,918 218
Chi phí khác 346 38 1 213 49
Lợi nhuận khác -287 -38 900 1,706 170
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,924 4,512 3,166 3,520 3,030
Chi phí thuế TNDN hiện hành 576 1,350 517 769 474
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 576 1,350 517 769 474
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,348 3,161 2,649 2,751 2,555
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,348 3,161 2,649 2,751 2,555
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)