|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,374
|
203,578
|
222,088
|
209,403
|
199,451
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
7
|
2
|
105
|
|
|
Doanh thu thuần
|
190,374
|
203,571
|
222,086
|
209,298
|
199,451
|
|
Giá vốn hàng bán
|
175,832
|
184,340
|
204,071
|
188,849
|
183,662
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,542
|
19,231
|
18,015
|
20,449
|
15,788
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,543
|
813
|
2,691
|
1,992
|
2,366
|
|
Chi phí tài chính
|
5,188
|
3,512
|
2,300
|
2,848
|
2,428
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,068
|
2,894
|
2,300
|
2,847
|
2,428
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,661
|
3,895
|
4,151
|
3,917
|
3,665
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,244
|
10,049
|
10,043
|
11,127
|
9,796
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,008
|
2,588
|
4,211
|
4,550
|
2,266
|
|
Thu nhập khác
|
154
|
5
|
59
|
|
900
|
|
Chi phí khác
|
1
|
160
|
346
|
38
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
153
|
-155
|
-287
|
-38
|
900
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-855
|
2,433
|
3,924
|
4,512
|
3,166
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
570
|
576
|
1,350
|
517
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
570
|
576
|
1,350
|
517
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-855
|
1,863
|
3,348
|
3,161
|
2,649
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-855
|
1,863
|
3,348
|
3,161
|
2,649
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|