単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 211,376 190,374 203,578 222,088 209,403
Các khoản giảm trừ doanh thu 171 7 2 105
Doanh thu thuần 211,205 190,374 203,571 222,086 209,298
Giá vốn hàng bán 190,066 175,832 184,340 204,071 188,849
Lợi nhuận gộp 21,139 14,542 19,231 18,015 20,449
Doanh thu hoạt động tài chính 1,298 2,543 813 2,691 1,992
Chi phí tài chính 4,672 5,188 3,512 2,300 2,848
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,370 3,068 2,894 2,300 2,847
Chi phí bán hàng 4,048 3,661 3,895 4,151 3,917
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,997 9,244 10,049 10,043 11,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,720 -1,008 2,588 4,211 4,550
Thu nhập khác 59 154 5 59
Chi phí khác 153 1 160 346 38
Lợi nhuận khác -93 153 -155 -287 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,627 -855 2,433 3,924 4,512
Chi phí thuế TNDN hiện hành 804 570 576 1,350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 804 570 576 1,350
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,823 -855 1,863 3,348 3,161
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,823 -855 1,863 3,348 3,161
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)