Unit: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,235 120,117 16,150 3,987 2,459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 115,235 120,117 16,150 3,987 2,459
4. Giá vốn hàng bán 114,377 119,339 15,405 3,838 1,921
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 858 778 745 149 538
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,350 1,894 1,533 1,505 2,824
7. Chi phí tài chính 29 381 652 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 9 564
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,991 17,790 -2,279 8,998 10,112
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 188 -15,499 3,905 -7,352 -7,315
12. Thu nhập khác 0 0 2,245 5 10
13. Chi phí khác 0 0 5 121 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 2,240 -117 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 188 -15,499 6,145 -7,469 -7,311
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 38 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 150 -15,499 6,145 -7,469 -7,311
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 -14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 150 -15,499 6,145 -7,469 -7,297