|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203,597
|
211,608
|
136,366
|
174,309
|
232,817
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36,985
|
30,119
|
36,330
|
10,122
|
22,871
|
|
1. Tiền
|
36,985
|
26,119
|
33,330
|
10,122
|
22,871
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4,000
|
3,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
183
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
183
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,078
|
69,625
|
32,798
|
76,530
|
55,737
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,609
|
73,322
|
48,761
|
91,136
|
55,307
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,008
|
7,796
|
259
|
1,506
|
2,636
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,537
|
7,569
|
5,244
|
5,382
|
199
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,076
|
-19,062
|
-21,466
|
-21,494
|
-2,404
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
123,699
|
107,710
|
60,379
|
82,455
|
148,143
|
|
1. Hàng tồn kho
|
123,699
|
107,710
|
60,379
|
82,455
|
149,693
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,550
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,836
|
4,153
|
6,858
|
5,202
|
5,883
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
331
|
421
|
40
|
5
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,443
|
3,732
|
6,796
|
5,184
|
5,861
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
63
|
0
|
23
|
12
|
22
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
138,438
|
143,716
|
174,306
|
165,950
|
169,370
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
300
|
300
|
300
|
316
|
316
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
300
|
300
|
300
|
316
|
316
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
134,190
|
124,162
|
115,099
|
108,018
|
101,854
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
113,927
|
104,405
|
96,035
|
89,648
|
84,176
|
|
- Nguyên giá
|
245,341
|
247,787
|
248,432
|
246,350
|
247,525
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131,414
|
-143,382
|
-152,397
|
-156,703
|
-163,349
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,677
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26,507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-8,829
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,263
|
19,757
|
19,064
|
18,370
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
26,331
|
26,507
|
26,507
|
26,507
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,067
|
-6,750
|
-7,443
|
-8,136
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
353
|
17,319
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
353
|
17,319
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
1,116
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,478
|
819
|
57,791
|
56,499
|
66,085
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,478
|
819
|
57,791
|
56,499
|
65,499
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
586
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
342,035
|
355,324
|
310,672
|
340,259
|
402,188
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
203,095
|
209,250
|
162,506
|
174,053
|
223,066
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
202,061
|
192,304
|
143,828
|
159,525
|
198,433
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
131,878
|
117,586
|
95,034
|
88,464
|
110,662
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40,699
|
37,654
|
20,583
|
40,815
|
47,800
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,816
|
7,353
|
2,148
|
2,463
|
2,516
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,027
|
5,598
|
4,109
|
2,516
|
2,791
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,824
|
16,936
|
11,322
|
16,049
|
19,505
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,399
|
2,525
|
3,536
|
2,132
|
5,812
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,461
|
3,747
|
4,785
|
6,344
|
7,088
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
956
|
904
|
2,312
|
742
|
2,260
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,034
|
16,947
|
18,678
|
14,528
|
24,634
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
15,679
|
17,461
|
14,428
|
7,056
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,034
|
1,268
|
1,217
|
100
|
1,300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,750
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
528
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138,940
|
146,073
|
148,166
|
166,206
|
179,122
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138,940
|
146,073
|
148,166
|
166,206
|
179,122
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
10,800
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,447
|
8,447
|
8,447
|
8,447
|
8,447
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,693
|
18,826
|
20,919
|
38,959
|
51,875
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,688
|
4,586
|
10,696
|
20,919
|
30,547
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,005
|
14,240
|
10,223
|
18,040
|
21,328
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
342,035
|
355,324
|
310,672
|
340,259
|
402,188
|