|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.870
|
3.580
|
3.618
|
3.398
|
3.614
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.868
|
1.671
|
1.212
|
1.047
|
666
|
|
1. Tiền
|
63
|
64
|
212
|
47
|
66
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.805
|
1.607
|
1.000
|
1.000
|
600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.300
|
1.300
|
1.700
|
1.700
|
2.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.300
|
1.300
|
1.700
|
1.700
|
2.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131
|
113
|
139
|
164
|
164
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
100
|
100
|
100
|
101
|
102
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31
|
13
|
39
|
63
|
62
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
571
|
496
|
568
|
487
|
484
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
87
|
5
|
84
|
2
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
7
|
0
|
1
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
484
|
484
|
0
|
484
|
484
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
484
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
662.608
|
623.937
|
623.684
|
585.062
|
584.891
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.651
|
1.496
|
1.342
|
1.187
|
1.032
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.651
|
1.496
|
1.342
|
1.187
|
1.032
|
|
- Nguyên giá
|
9.288
|
9.288
|
9.288
|
9.288
|
9.288
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.636
|
-7.791
|
-7.946
|
-8.101
|
-8.256
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
74
|
74
|
74
|
74
|
74
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
595.333
|
556.973
|
556.973
|
518.604
|
518.604
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-119.417
|
-157.777
|
-157.777
|
-196.146
|
-196.146
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.724
|
9.568
|
9.469
|
9.371
|
9.354
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.724
|
9.568
|
9.469
|
9.371
|
9.354
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
666.478
|
627.517
|
627.302
|
588.459
|
588.504
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26.983
|
26.401
|
26.174
|
26.470
|
26.832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.872
|
6.893
|
1.753
|
1.386
|
1.795
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
862
|
858
|
795
|
795
|
829
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
94
|
0
|
47
|
55
|
113
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14
|
14
|
15
|
19
|
19
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
897
|
127
|
897
|
516
|
832
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4
|
5.894
|
0
|
2
|
2
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25.111
|
19.509
|
24.421
|
25.084
|
25.037
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.087
|
193
|
6.091
|
6.852
|
7.237
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.700
|
18.700
|
18.200
|
18.200
|
17.800
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
324
|
616
|
130
|
32
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
639.495
|
601.116
|
601.128
|
561.990
|
561.673
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
639.495
|
601.116
|
601.128
|
561.990
|
561.673
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-256.074
|
-294.453
|
-294.441
|
-333.580
|
-333.896
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-217.408
|
-217.408
|
-294.425
|
-294.425
|
-294.425
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-38.666
|
-77.046
|
-16
|
-39.154
|
-39.471
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
666.478
|
627.517
|
627.302
|
588.459
|
588.504
|